
| Địa chỉ: | 104 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TPHCM |
| Mã số KCB: | 79 - 497 |
| Điện thoại: | 028. 7300 2203 |
| Thời gian làm việc: | Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 am - 12:00 pm | 13:00 pm - 19:00 pm |
Đây là nơi đáng tin cậy để Quý khách hàng đến khám và chữa bệnh.
| STT | Mã TT43 | Tên TT43 | Mã Hepa | Tên DVKT hepa | Đối tượng áp dụng | Giá DV | Giá phụ thu | Giá BHYT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43.02.510 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | NOI05 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 2 | 41.03.25.4.g1 | Khám tai mũi họng | KTMH1256 | Khám TMH 1256 | BHYT | 120,000 | 0 | 36,500 |
| 3 | 43.23.188 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) | XNHSNT22 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | DV | 146,000 | 0 | 0 |
| 4 | 41.03.25.4.a1 | Khám nội | KB1256 | Khám nội khoa 1256 | BHYT | 120,000 | 0 | 36,500 |
| 5 | 43.22.151 | Cặn Addis | XMMD05 | Cặn Addis | DV | 66,000 | 0 | 0 |
| 6 | 43.15.52 | Bơm hơi vòi nhĩ | TMH27 | Bơm hơi vòi nhĩ | BHYT | 223,500 | 0 | 126,500 |
| 7 | 43.02.407 | Tiêm cân gan chân | NOI33 | Tiêm cân gan chân (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 8 | 43.05.10 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | DL50 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 trên 5 nốt thương tổn < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | DV | 289,000 | 0 | 0 |
| 9 | 43.23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | XNHSMAU29 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | DV | 64,000 | 0 | 0 |
| 10 | 43.23.132 | Điện di Protein (máy tự động) | XNHSKHAC04 | Điện di Protein (máy tự động) | DV | 207,000 | 0 | 0 |
| 11 | 43.23.134 | Định lượng Progesteron | XNHSMAU25 | Định lượng Progesteron | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 12 | 43.23.189 | Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) | XNHSNT02 | Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) | DV | 44,000 | 0 | 0 |
| 13 | 43.24.135 | HBeAb miễn dịch tự động | XMMD16 | HBeAb miễn dịch tự động | BHYT | 165,900 | 0 | 104,400 |
| 14 | 43.23.111 | Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) | XNHSMAU28 | Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) | DV | 51,000 | 0 | 0 |
| 15 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA | TDCN10 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Toàn thân) | DV | 489,000 | 0 | 0 |
| 16 | 43.24.98 | Treponema pallidum test nhanh | XMMD18 | Treponema pallidum test nhanh | DV | 264,000 | 0 | 0 |
| 17 | 43.24.124 | HBsAb định lượng | XMMD13 | Anti HBs (định lượng) | DV | 121,000 | 0 | 0 |
| 18 | 43.15.212 | Lấy dị vật họng miệng | TMH23 | Lấy dị vật họng miệng | BHYT | 147,300 | 0 | 43,100 |
| 19 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI24 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 5 bàn tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 20 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI25 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 1 bàn tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 21 | 43.03.105 | Thổi ngạt | HSCC04 | Thổi ngạt | DV | 112,000 | 0 | 0 |
| 22 | 41.03.25.4.d2 | Khám ngoại | KNGOAI12 | Khám Ngoại khoa 12 | BHYT | 120,000 | 0 | 36,500 |
| 23 | 43.03.106 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | HSCC24 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | DV | 41,000 | 0 | 0 |
| 24 | 43.24.157 | HAV IgM miễn dịch tự động | XNVSKST28 | HAV IgM miễn dịch tự động | BHYT | 271,400 | 0 | 116,400 |
| 25 | 43.23.58 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) | XNHSMAU59 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) | BHYT | 101,200 | 0 | 30,200 |
| 26 | 43.23.51 | Định lượng Creatinin | XNHSMAU49 | Định lượng Creatinin | BHYT | 54,900 | 0 | 22,400 |
| 27 | 43.23.27 | Định lượng Bilirubin toàn phần | XNHSMAU76 | Định lượng Bilirubin toàn phần | BHYT | 46,900 | 0 | 22,400 |
| 28 | 43.22.2 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | XMMD06 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), bằng máy bán tự động | BHYT | 104,900 | 0 | 68,400 |
| 29 | 43.20.13 | Nội soi tai mũi họng | NOISOI01 | Nội soi tai mũi họng (Mũi xoang) | BHYT | 88,000 | 0 | 40,000 |
| 30 | 43.21.4 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | TDCN06 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | BHYT | 226,800 | 0 | 77,800 |
| 31 | 43.18.120 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | XQ60 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 32 | 43.18.116 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ02 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 33 | 43.18.111 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | XQ49 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 34 | 43.18.106 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | XQ10 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 35 | 43.18.101 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | XQ65 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 36 | 43.23.202 | Định tính Protein Bence -jones | XNHSNT05 | Định tính Protein Bence -jones | DV | 62,000 | 0 | 0 |
| 37 | 43.18.80 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | XQ69 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 38 | 43.18.80 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | XQ70 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 39 | 43.18.15 | Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | SA14 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 40 | 43.15.56 | Chọc hút dịch vành tai | TMH07 | Chọc hút dịch vành tai | BHYT | 397,700 | 0 | 64,300 |
| 41 | 43.02.399 | Tiêm hội chứng DeQuervain | NOI19 | Tiêm hội chứng DeQuervain (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 42 | 43.02.407 | Tiêm cân gan chân | NOI34 | Tiêm cân gan chân (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 43 | 43.01.164 | Thông bàng quang | HSCC12 | Thông bàng quang | BHYT | 111,700 | 0 | 101,800 |
| 44 | 43.05.48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | DL60 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 45 | 43.05.45 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | DL53 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện từ 1- 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 46 | 43.23.14 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) | XNHSKHAC07 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 47 | 43.10.411 | Cắt hẹp bao quy đầu | NGOAI23 | Cắt hẹp bao quy đầu | BHYT | 2,166,500 | 0 | 1,509,500 |
| 48 | 43.05.5 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | DL37 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 trên 5 nốt thương tổn < 5mm | BHYT | 455,000 | 0 | 399,000 |
| 49 | 43.23.158 | Định lượng Triglycerid | XNHSMAU38 | Định lượng Triglycerid | BHYT | 67,100 | 0 | 28,000 |
| 50 | 43.02.96 | Holter huyết áp | TDCN03 | Holter huyết áp | BHYT | 354,800 | 0 | 215,800 |
| 51 | 43.02.95 | Holter điện tâm đồ | TDCN02 | Holter điện tâm đồ | BHYT | 354,800 | 0 | 215,800 |
| 52 | 43.02.381 | Tiêm khớp gối | NOI11 | Tiêm khớp gối (T) | BHYT | 400,000 | 0 | 104,400 |
| 53 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI28 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 4 bàn tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 54 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI29 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 5 bàn tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 55 | 43.02.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | NOI30 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 56 | 43.02.510 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | NOI06 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 57 | 43.02.32 | Khí dung thuốc giãn phế quản | HSCC28 | Khí dung thuốc giãn phế quản | BHYT | 81,100 | 0 | 27,500 |
| 58 | 43.23.166 | Định lượng Urê | XNHSMAU46 | Định lượng Urê | DV | 59,000 | 0 | 0 |
| 59 | 43.24.194 | CMV IgM miễn dịch tự động | XMMD22 | CMV IgM miễn dịch tự động | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 60 | 43.24.183 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | XNVSKST38 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | BHYT | 195,500 | 0 | 142,500 |
| 61 | 43.23.75 | Định lượng Glucose | XNHSMAU48 | Định lượng Glucose (sau ăn) | BHYT | 54,900 | 0 | 22,400 |
| 62 | 43.23.68 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | XNHSMAU32 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | BHYT | 122,700 | 0 | 67,300 |
| 63 | 43.22.142 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | XMMD04 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | BHYT | 64,700 | 0 | 24,800 |
| 64 | 43.22.117 | Định lượng sắt huyết thanh | XNHSMAU45 | Định lượng sắt huyết thanh | BHYT | 70,300 | 0 | 33,600 |
| 65 | 43.18.123 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | XQ38 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 66 | 43.18.117 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | XQ20 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 67 | 43.18.110 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | XQ68 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 68 | 43.18.100 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | XQ64 | Chụp Xquang khớp vai thẳng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 69 | 43.18.99 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | XQ71 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 70 | 43.18.99 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | XQ62 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 71 | 43.18.91 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | XQ18 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 72 | 43.18.90 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | XQ16 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 73 | 43.18.87 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | XQ14 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 74 | 43.18.4 | Siêu âm hạch vùng cổ | SA27 | Siêu âm hạch vùng cổ | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 75 | 43.15.226 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | NOISOI03 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | BHYT | 357,400 | 0 | 321,400 |
| 76 | 43.2.24 | Đo chức năng hô hấp | NOI36 | Đo chức năng hô hấp không thử thuốc | BHYT | 218,300 | 0 | 144,300 |
| 77 | 43.02.349 | Hút dịch khớp gối | NOI08 | Hút dịch khớp gối (T) | BHYT | 337,600 | 0 | 129,600 |
| 78 | 43.02.349 | Hút dịch khớp gối | NOI09 | Hút dịch khớp gối (P) | BHYT | 337,600 | 0 | 129,600 |
| 79 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong ( lồi cầu ngoài ) xương cánh tay | NOI17 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 80 | 43.02.399 | Tiêm hội chứng DeQuervain | NOI18 | Tiêm hội chứng DeQuervain (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 81 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI27 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 3 bàn tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 82 | 43.15.303 | Thay băng vết mổ | HSCC15 | Thay băng vết mổ (vết thương dài trên 15cm đến 30 cm) | BHYT | 125,900 | 0 | 89,500 |
| 83 | 43.05.50 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | DL65 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện từ 1-5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 84 | 43.05.49 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | DL64 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện trên 5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | BHYT | 455,000 | 0 | 399,000 |
| 85 | 43.05.47 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | DL57 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 86 | 43.05.47 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | DL58 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 87 | 43.05.46 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | DL56 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện có 2 mảng < 5cm2 diện tích da | BHYT | 455,000 | 0 | 399,000 |
| 88 | 43.05.7 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | DL41 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 có 1 mảng < 5cm2 diện tích da | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 89 | 43.05.7 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | DL42 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 có 2 mảng < 5cm2 diện tích da | BHYT | 455,000 | 0 | 399,000 |
| 90 | 43.02.304 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | NOISOI12 | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết. | BHYT | 860,800 | 0 | 493,800 |
| 91 | 43.23.10 | Đo hoạt độ Amylase | XNHSMAU55 | Đo hoạt độ Amylase | DV | 71,000 | 0 | 0 |
| 92 | 43.23.131 | Định lượng Prolactin | XNHSMAU21 | Định lượng Prolactin | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 93 | 43.24.299 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | XNVSKST01 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | DV | 183,000 | 0 | 0 |
| 94 | 43.23.62 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) | XNHSMAU79 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 95 | 43.24.196 | CMV IgG miễn dịch tự động | XMMD21 | CMV IgG miễn dịch tự động | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 96 | 43.18.18 | Siêu âm tử cung phần phụ | SA25 | Siêu âm tử cung phần phụ | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 97 | 43.22.116 | Định lượng Ferritin | XNHSMAU02 | Định lượng Ferritin | DV | 176,000 | 0 | 0 |
| 98 | 43.23.154 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) | XNHSKHAC06 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 99 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26-KSK | HIV Ab test nhanh (KSK) | DV | 133,000 | 0 | 0 |
| 100 | 21.01.369 | Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu ma túy trong nước tiểu | XNHSNT23 | Định tính Methamphetamin (test nhanh) [niệu] | DV | 146,000 | 0 | 0 |
| 101 | 43.24.60 | Chlamydia test nhanh | XNVSKST03 | Chlamydia test nhanh | BHYT | 183,700 | 0 | 78,300 |
| 102 | 43.02.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | NOI31 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 103 | 43.02.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | NOI32 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai (hai khớp) | BHYT | 657,900 | 0 | 104,400 |
| 104 | 43.24.74 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | XNHSMAU56 | Helicobacter pylori Ab test nhanh (IgG) | DV | 267,000 | 0 | 0 |
| 105 | 43.23.38 | Định lượng Ceruloplasmin | XNHSMAU11 | Định lượng Ceruloplasmin | DV | 107,000 | 0 | 0 |
| 106 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong ( lồi cầu ngoài ) xương cánh tay | NOI16 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 107 | 43.15.303 | Thay băng vết mổ | HSCC09 | Thay băng vết mổ (vết thương dài dưới 15cm) | BHYT | 91,700 | 0 | 64,300 |
| 108 | 43.02.381 | Tiêm khớp gối | NOI12 | Tiêm khớp gối (P) | BHYT | 400,000 | 0 | 104,400 |
| 109 | 43.22.112 | Định lượng IgG | XNHSMAU15 | Định lượng IgG | DV | 100,000 | 0 | 0 |
| 110 | 43.24.121 | HBsAg định lượng | XNMD25 | HBsAg định lượng | BHYT | 629,300 | 0 | 501,300 |
| 111 | 43.24.146 | HCV Ab miễn dịch tự động | XMMD12 | HCV Ab miễn dịch tự động | BHYT | 197,500 | 0 | 130,500 |
| 112 | 43.24.132 | HBeAg miễn dịch tự động | XMMD17 | HBeAg miễn dịch tự động | BHYT | 154,900 | 0 | 104,400 |
| 113 | 43.23.137 | Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-Releasing Peptide) | XNHSMAU67 | Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-Releasing Peptide) | DV | 357,000 | 0 | 0 |
| 114 | 43.24.129 | HBc total miễn dịch tự động | XMMD14 | HBc total miễn dịch tự động | BHYT | 229,400 | 0 | 0 |
| 115 | 43.23.25 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | XNHSMAU74 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | BHYT | 44,900 | 0 | 22,400 |
| 116 | 43.23.24 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | XNHSMAU27 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | BHYT | 212,500 | 0 | 89,700 |
| 117 | 43.23.15 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) | XNHSMAU66 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 118 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA | TDCN08 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Cổ xương đùi) | BHYT | 212,000 | 0 | 89,300 |
| 119 | 43.23.18 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | XNHSMAU37 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | BHYT | 159,700 | 0 | 95,300 |
| 120 | 43.23.3 | Định lượng Acid Uric | XNHSMAU50 | Định lượng Acid Uric | BHYT | 55,900 | 0 | 22,400 |
| 121 | 43.18.125 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | XQ06 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 122 | 43.22.113 | Định lượng IgA | XNHSMAU14 | Định lượng IgA | DV | 100,000 | 0 | 0 |
| 123 | 43.10.807 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | NGOAI11 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm | DV | 725,000 | 0 | 0 |
| 124 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA | TDCN09 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Cột sống thắt lưng) | BHYT | 212,000 | 0 | 89,300 |
| 125 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA | TDCN11 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA ( Cẳng tay) | BHYT | 212,000 | 0 | 89,300 |
| 126 | 43.21.14 | Điện tim thường | TDCN05 | Điện tim thường | BHYT | 79,100 | 0 | 39,900 |
| 127 | 43.20.13 | Nội soi tai mũi họng | NOISOI02 | Nội soi tai mũi họng (Tai) | BHYT | 88,000 | 0 | 40,000 |
| 128 | 43.18.117 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | XQ21 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 129 | 43.18.116 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ01 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 130 | 43.18.115 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ23 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 131 | 43.18.115 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ24 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 132 | 43.18.114 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | XQ07 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 133 | 43.23.157 | Định lượng Transferin | XNHSMAU03 | Định lượng Transferin | DV | 72,000 | 0 | 0 |
| 134 | 43.18.112 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ27 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 135 | 43.18.112 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ28 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 136 | 43.18.111 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | XQ48 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 137 | 43.18.109 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | XQ29 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 138 | 43.18.108 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ03 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 139 | 43.18.108 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ04 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 140 | 43.18.104 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ32 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 168,900 | 0 | 105,300 |
| 141 | 43.18.107 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ25 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 142 | 43.18.107 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ26 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 143 | 43.18.98 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | XQ36 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 144 | 43.18.103 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | XQ11 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 145 | 43.18.101 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | XQ66 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 146 | 43.18.96 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | XQ15 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 147 | 43.18.92 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | XQ17 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 148 | 43.18.86 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | XQ13 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 149 | 43.18.78 | Chụp Xquang Schuller | XQ39 | Chụp Xquang Schuller | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 150 | 43.18.68 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | XQ19 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (Cung gò má phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 151 | 43.18.67 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | XQ54 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | BHYT | 153,900 | 0 | 73,300 |
| 152 | 43.18.68 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | XQ19T | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (Cung gò má trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 153 | 43.18.54 | Siêu âm tuyến vú hai bên | SA10 | Siêu âm tuyến vú hai bên | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 154 | 43.18.20 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | SA26 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 155 | 43.18.1 | Siêu âm tuyến giáp | SA12 | Siêu âm tuyến giáp | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 156 | 43.15.139 | Phương pháp Proetz | TMH20 | Phương pháp Proetz (Rửa mũi) | BHYT | 92,780 | 0 | 69,300 |
| 157 | 43.15.58 | Làm thuốc tai | TMH11 | Làm thuốc tai | BHYT | 78,500 | 0 | 22,000 |
| 158 | 43.15.54 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | TMH05 | Lấy dị vật tai (gây tê) | BHYT | 192,600 | 0 | 170,600 |
| 159 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong ( lồi cầu ngoài ) xương cánh tay | NOI14 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 160 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong ( lồi cầu ngoài ) xương cánh tay | NOI15 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 161 | 43.20.80 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | NOISOI04 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | BHYT | 692,500 | 0 | 276,500 |
| 162 | 43.05.9 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | DL47 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | DV | 263,000 | 0 | 0 |
| 163 | 24.108 | Virus test nhanh | XNVSKST45 | Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 | DV | 121,000 | 0 | 0 |
| 164 | 43.22.114 | Định lượng IgM | XNHSMAU16 | Định lượng IgM | DV | 100,000 | 0 | 0 |
| 165 | 43.22.120 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | XMMD02 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | BHYT | 88,100 | 0 | 43,500 |
| 166 | 43.24.117 | HBsAg test nhanh | XMMD23 | HBsAg test nhanh | BHYT | 112,000 | 0 | 58,600 |
| 167 | 43.23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | XNHSMAU35 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | BHYT | 122,500 | 0 | 61,700 |
| 168 | 43.23.7 | Định lượng Albumin | XNHSMAU42 | Định lượng Albumin | BHYT | 68,900 | 0 | 22,400 |
| 169 | 43.23.179 | Định tính beta hCG (test nhanh) | XNHSNT18 | Định tính beta hCG (test nhanh) | DV | 55,000 | 0 | 0 |
| 170 | 43.23.133 | Định lượng Protein toàn phần | XNHSMAU51 | Định lượng Protein toàn phần | BHYT | 63,900 | 0 | 22,400 |
| 171 | 43.23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | XNHSMAU77 | Đo hoạt độ AST (GOT) | BHYT | 47,900 | 0 | 22,400 |
| 172 | 43.23.206 | Tổng phân tích nư¬ớc tiểu (Bằng máy tự động) | XNHSNT12 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | BHYT | 60,200 | 0 | 28,600 |
| 173 | 43.23.184 | Định lượng Creatinin | XNHSNT08 | Định lượng Creatinin (niệu) | BHYT | 53,700 | 0 | 16,800 |
| 174 | 41.03.25.4.n1 | Khám da liễu | KDL1 | Khám Da Liễu 125 | BHYT | 120,000 | 0 | 36,500 |
| 175 | 43.18.44 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | SA07 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 176 | 43.18.57 | Siêu tinh hoàn hai bên | SA18 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 177 | 43.18.43 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | SA28 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 178 | 43.18.110 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | XQ67 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 179 | 43.01.251 | Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) | NOI02 | Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) | DV | 37,000 | 0 | 0 |
| 180 | 43.23.83 | Định lượng HbA1c | XMMD10 | Định lượng HbA1c | BHYT | 177,300 | 0 | 105,300 |
| 181 | 43.23.41 | Định lượng Cholesterol toàn phần | XNHSMAU53 | Định lượng Cholesterol toàn phần | BHYT | 65,100 | 0 | 28,000 |
| 182 | 43.24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | XNVSKST31 | Hồng cầu trong phân test nhanh | BHYT | 146,000 | 0 | 71,600 |
| 183 | 43.18.106 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | XQ09 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 184 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI26 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 2 bàn tay (P) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 185 | 43.15.222 | Khí dung mũi họng | TMH26 | Khí dung mũi họng | BHYT | 62,900 | 0 | 27,500 |
| 186 | 43.02.510 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | NOI07 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic ( hai khớp) | BHYT | 657,900 | 0 | 104,400 |
| 187 | 43.03.89 | Khí dung thuốc cấp cứu | HSCC23 | Khí dung thuốc cấp cứu | BHYT | 68,100 | 0 | 27,500 |
| 188 | 43.05.50 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | DL66 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện trên 5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | BHYT | 455,000 | 0 | 399,000 |
| 189 | 43.05.49 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | DL63 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện từ 1-5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 190 | 43.05.48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | DL62 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện trên cả mặt | BHYT | 630,000 | 0 | 399,000 |
| 191 | 43.05.47 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | DL59 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện trên cả mặt | BHYT | 630,000 | 0 | 399,000 |
| 192 | 43.05.45 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | DL54 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện trên 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | BHYT | 455,000 | 0 | 399,000 |
| 193 | 43.02.272 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | NOISOI11 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | BHYT | 774,000 | 0 | 317,000 |
| 194 | 43.02.308 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | NOISOI08 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | BHYT | 631,200 | 0 | 215,200 |
| 195 | 43.23.117 | Định lượng Myoglobin | XNHSMAU19 | Định lượng Myoglobin | DV | 129,000 | 0 | 0 |
| 196 | 43.24.258 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | XNVSKST05 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | DV | 208,000 | 0 | 0 |
| 197 | 43.23.180 | Định lượng Canxi | XNHSNT04 | Định lượng Canxi (niệu) | DV | 47,000 | 0 | 0 |
| 198 | 43.23.52 | Định lượng Cyfra 21- 1 | XNHSMAU10 | Định lượng Cyfra 21- 1 | DV | 199,000 | 0 | 0 |
| 199 | 43.23.46 | Định lượng Cortisol | XNHSMAU36 | Định lượng Cortisol | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 200 | 43.01.221 | Thụt tháo | NOI01 | Thụt tháo | DV | 63,000 | 0 | 0 |
| 201 | 43.01.252 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ | NOI04 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ (2 chai) | DV | 155,000 | 0 | 0 |
| 202 | 43.05.9 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | DL46 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | DV | 263,000 | 0 | 0 |
| 203 | 43.05.5 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | DL36 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 từ 1 -5 nốt thương tổn < 5mm | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 204 | 43.18.119 | Chụp Xquang ngực thẳng | XQ42A | Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi KSK) | DV | 60,000 | 0 | 0 |
| 205 | 43.02.113 | Siêu âm Doppler tim | SA17 | Siêu âm Doppler tim | BHYT | 329,300 | 0 | 252,300 |
| 206 | 43.23.34 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | XNHSMAU09 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | DV | 246,000 | 0 | 0 |
| 207 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA | TDCN12 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA(Cột sống thắt lưng và cổ xương đùi) | BHYT | 387,300 | 0 | 148,300 |
| 208 | 43.15.222 | Khí dung mũi họng | TMH22 | Khí dung mũi họng (Xông mũi) | BHYT | 62,900 | 0 | 27,500 |
| 209 | 43.18.104 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ31 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | BHYT | 168,900 | 0 | 105,300 |
| 210 | 43.15.141 | Nhét bấc mũi trước | TMH14 | Nhét bấc mũi trước | BHYT | 282,000 | 0 | 139,000 |
| 211 | 43.23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | XNHSMAU73 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | BHYT | 64,100 | 0 | 28,000 |
| 212 | 43.18.2 | Siêu âm các tuyến nước bọt | SA09 | Siêu âm các tuyến nước bọt | BHYT | 143,700 | 0 | 58,600 |
| 213 | 43.15.302 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | HSCC06 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | BHYT | 71,400 | 0 | 40,300 |
| 214 | 43.20.13 | Nội soi tai mũi họng | TMH01 | Nội soi tai mũi họng | BHYT | 249,100 | 0 | 116,100 |
| 215 | 43.15.222 | Khí dung mũi họng | TMH21 | Khí dung mũi họng (Xông họng) | BHYT | 62,900 | 0 | 27,500 |
| 216 | 43.23.151 | Định lượng Testosterol | XNHSMAU22 | Định lượng Testosterol | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 217 | 43.15.59 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | TMH29 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | BHYT | 169,400 | 0 | 70,300 |
| 218 | 41..o) Phòng khám nhi khoa.. | Khám Nhi | KBN1 | Khám nhi 125 | BHYT | 100,000 | 0 | 30,100 |
| 219 | 43.18.103 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | XQ12 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 220 | 43.22.19 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | XMMD03 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | BHYT | 80,000 | 0 | 13,600 |
| 221 | 43.15.140 | Nhét bấc mũi sau | TMH13 | Nhét bấc mũi sau | BHYT | 396,000 | 0 | 139,000 |
| 222 | 43.01.32 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | HSCC03 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | BHYT | 842,400 | 0 | 532,400 |
| 223 | 43.2.24 | Đo chức năng hô hấp | NOI35 | Đo chức năng hô hấp có thử thuốc | BHYT | 238,300 | 0 | 144,300 |
| 224 | 43.02.349 | Hút dịch khớp gối | NOI10 | Hút dịch khớp gối ( hai khớp) | BHYT | 659,600 | 0 | 129,600 |
| 225 | 43.02.381 | Tiêm khớp gối | NOI13 | Tiêm khớp gối ( hai khớp) | BHYT | 800,000 | 0 | 104,400 |
| 226 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI20 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 1 bàn tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 227 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI21 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 2 bàn tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 228 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI22 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 3 bàn tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 229 | 43.23.98 | Định lượng Insulin | XNHSMAU04 | Định lượng Insulin (đói) | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 230 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI23 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 4 bàn tay (T) | BHYT | 335,900 | 0 | 104,400 |
| 231 | 43.05.48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | DL61 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 232 | 43.02.309 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | NOISOI10 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | BHYT | 681,500 | 0 | 323,500 |
| 233 | 43.23.39 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | XNHSMAU06 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | DV | 198,000 | 0 | 0 |
| 234 | 43.23.22 | Định lượng β2 microglobulin | XNHSMAU18 | Định lượng β2 microglobulin | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 235 | 43.01.276 | Cố định tạm thời người bệnh gãy xương | HSCC27 | Cố định tạm thời người bệnh gãy xương | DV | 185,000 | 0 | 0 |
| 236 | 43.05.11 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | DL52 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 trên 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | DV | 289,000 | 0 | 0 |
| 237 | 43.05.6 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | DL38 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 từ 1-5 nốt hoặc 5 cm2 diện tích da nửa mặt (P) | DV | 357,000 | 0 | 0 |
| 238 | 43.05.6 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | DL39 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 từ 1-5 nốt hoặc 5 cm2 diện tích da nửa mặt (T) | DV | 357,000 | 0 | 0 |
| 239 | 43.05.6 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | DL40 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 trên 05 nốt thương tổn hoặc 2 mảng (mỗi mảng < 5cm2 diện tích da) | DV | 564,000 | 0 | 0 |
| 240 | 43.05.105 | Trẻ hóa da bằng chiếu đèn LED | DL34 | Trẻ hóa da bằng chiếu đèn LED | DV | 536,000 | 0 | 0 |
| 241 | 43.05.46 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | DL55 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện có 1 mảng < 5cm2 diện tích da | BHYT | 423,000 | 0 | 399,000 |
| 242 | 43.05.9 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | DL48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 trên cả mặt | DV | 473,000 | 0 | 0 |
| 243 | 43.18.119 | Chụp Xquang ngực thẳng | XQ42 | Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 244 | 43.18.100 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | XQ63 | Chụp Xquang khớp vai thẳng (Phải) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 245 | 43.18.114 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | XQ08 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Trái) | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 246 | 43.23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | XNHSMAU34 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | BHYT | 122,700 | 0 | 67,300 |
| 247 | 43.23.29 | Định lượng Calci toàn phần | XNHSMAU58 | Định lượng Calci toàn phần | BHYT | 54,500 | 0 | 13,400 |
| 248 | 43.23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | XNHSMAU78 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | BHYT | 47,900 | 0 | 22,400 |
| 249 | 43.22.14 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | XNHSMAU52 | Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy bán tự động | DV | 58,000 | 0 | 0 |
| 250 | 43.23.139 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | XNHSMAU01 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | BHYT | 218,700 | 0 | 95,300 |
| 251 | 43.22.115 | Định lượng IgE | XNHSMAU13 | Định lượng IgE | BHYT | 170,000 | 0 | 0 |
| 252 | 43.18.31 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | SA08 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | BHYT | 262,600 | 0 | 195,600 |
| 253 | 43.23.75 | Định lượng Glucose | XNHSMAU47 | Định lượng Glucose (đói) | BHYT | 54,900 | 0 | 22,400 |
| 254 | 43.22.6 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | XMMD08 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) bằng máy bán tự động | DV | 79,000 | 0 | 0 |
| 255 | 43.23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | XNHSMAU72 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | DV | 73,000 | 0 | 0 |
| 256 | 43.23.118 | Định lượng Mg | XNHSKHAC12 | Định lượng Mg | DV | 59,000 | 0 | 0 |
| 257 | 43.23.176 | Định lượng Axit Uric | XNHSNT07 | Định lượng Axit Uric (niệu) | DV | 58,000 | 0 | 0 |
| 258 | 43.24.159 | HAV total miễn dịch tự động | XNVSKST27 | HAV total miễn dịch tự động | DV | 214,000 | 0 | 0 |
| 259 | 43.22.292 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | XMMD29 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | DV | 95,000 | 0 | 0 |
| 260 | 43.24.74 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | XNHSMAU57 | Helicobacter pylori Ab test nhanh (IgM) | DV | 141,000 | 0 | 0 |
| 261 | 43.03.51 | Ép tim ngoài lồng ngực | HSCC21 | Ép tim ngoài lồng ngực | DV | 35,000 | 0 | 0 |
| 262 | 43.23.98 | Định lượng Insulin | XNHSMAU05 | Định lượng Insulin (sau ăn) | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 263 | 43.01.252 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ | NOI03 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ ( 1 chai) | DV | 81,000 | 0 | 0 |
| 264 | 43.05.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | DL44 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | DV | 263,000 | 0 | 0 |
| 265 | 43.24.93 | Salmonella Widal | XNVSKST16 | Salmonella Widal | DV | 72,000 | 0 | 0 |
| 266 | 43.05.11 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | DL51 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 từ 1 - 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | DV | 263,000 | 0 | 0 |
| 267 | 43.05.10 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | DL49 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 từ 1 - 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | DV | 263,000 | 0 | 0 |
| 268 | 43.18.72 | Chụp Xquang Blondeau | XQ72 | Chụp Xquang Blondeau-Hirtz | BHYT | 136,900 | 0 | 73,300 |
| 269 | 43.01.64 | Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em | HSCC05 | Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em | DV | 110,000 | 0 | 0 |
| 270 | 43.23.35 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | XNHSMAU68 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | DV | 176,000 | 0 | 0 |
| 271 | 43.23.61 | Định lượng Estradiol | XNHSMAU26 | Định lượng Estradiol | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 272 | 43.24.301 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | XNVSKST02 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | DV | 183,000 | 0 | 0 |
| 273 | 43.23.65 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) | XNHSMAU23 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 274 | 43.01.58 | Thở oxy qua mặt nạ không có túi (£ 8 giờ) | HSCC14 | Thở oxy qua mặt nạ không có túi (£ 8 giờ) | DV | 110,000 | 0 | 0 |
| 275 | 43.23.142 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) | XNVSKST12 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) | DV | 138,000 | 0 | 0 |
| 276 | 43.24.94 | Streptococcus pyogenes ASO | XNVSKST15 | Streptococcus pyogenes ASO | DV | 122,000 | 0 | 0 |
| 277 | 43.01.281 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | XNHSMAU69 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | DV | 33,000 | 0 | 0 |
| 278 | 43.23.9 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | XNHSMAU30 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | DV | 53,000 | 0 | 0 |
| 279 | 43.03.87 | Theo dõi độ bão hòa ô xy (SPO2) liên tục tại giường | HSCC22 | Theo dõi độ bão hòa oxy (SPO2) liên tục tại giường | DV | 46,000 | 0 | 0 |
| 280 | 43.24.256 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | XNVSKST04 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | DV | 239,000 | 0 | 0 |
| 281 | 43.23.40 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | XNHSMAU60 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | DV | 97,000 | 0 | 0 |
| 282 | 43.21.40 | Ghi điện não đồ thông thường | TDCN01 | Ghi điện não đồ thông thường | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 283 | 43.22.103 | Định lượng G6PD | XMMD09 | Định lượng G6PD | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 284 | 43.23.193 | Định tính Opiate (test nhanh) | XNHSNT14 | Định tính Opiate (test nhanh) | DV | 134,000 | 0 | 0 |
| 285 | 43.24.126 | HBc IgM miễn dịch tự động | XMMD15 | HBc IgM miễn dịch tự động | DV | 171,000 | 0 | 0 |
| 286 | 43.05.107 | Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | DL35 | Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | DV | 214,000 | 0 | 0 |
| 287 | 43.23.144 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) | XNVSKST30 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) | DV | 258,000 | 0 | 0 |
| 288 | 43.23.33 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | XNHSMAU08 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | DV | 218,000 | 0 | 0 |
| 289 | 43.22.120 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | XMMD27 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) - 5 thành phần bạch cầu | DV | 112,000 | 0 | 0 |
| 290 | 43.01.270 | Ga rô hoặc băng ép cầm máu | HSCC11 | Ga rô hoặc băng ép cầm máu | DV | 105,000 | 0 | 0 |
| 291 | 43.05.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | DL45 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 trên cả mặt | DV | 473,000 | 0 | 0 |
| 292 | 43.23.50 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) | XNHSMAU12 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) | DV | 104,000 | 0 | 0 |
| 293 | 43.23.110 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) | XNHSMAU24 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) | DV | 114,000 | 0 | 0 |
| 294 | 21.01.0370 | Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma túy | XNHSNT21 | Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma túy | DV | 220,000 | 0 | 0 |
| 295 | 43.23.76 | Định lượng Globulin | XNHSMAU43 | Định lượng Globulin | DV | 49,000 | 0 | 0 |
| 296 | 43.23.205 | Định lượng Ure | XNHSNT06 | Định lượng Ure (niệu) | DV | 52,000 | 0 | 0 |
| 297 | 43.22.280 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | XMMD24 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | DV | 79,000 | 0 | 0 |
| 298 | 43.23.140 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) | XNHSMAU20 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) | DV | 143,000 | 0 | 0 |
| 299 | 43.05.89 | Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da | DL33 | Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da | DV | 321,000 | 0 | 0 |
| 300 | 43.05.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | DL43 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | DV | 263,000 | 0 | 0 |
| 301 | 43.23.175 | Đo hoạt độ Amylase | XNHSNT03 | Đo hoạt độ Amylase (niệu) | DV | 58,000 | 0 | 0 |
| 302 | 43.23.51 | Định lượng Creatinin | XNHSMAU61 | Độ lọc cầu thận (eGFR) | DV | 63,000 | 0 | 0 |
| 303 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26 | HIV Ab test nhanh | DV | 154,000 | 0 | 0 |
| 304 | 43.15.57 | Chích nhọt ống tai ngoài | TMH08 | Chích nhọt ống tai ngoài | DV | 340,000 | 0 | 0 |
| 305 | 24.108 | Virus test nhanh | XNVSKST51 | Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 (ưu đãi) | DV | 88,000 | 0 | 0 |
| 306 | 43.10.807 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | NGOAI12 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm | DV | 811,000 | 0 | 0 |
| 307 | 43.23.172 | Điện giải niệu (Na, K, Cl) | XNHSNT17 | Điện giải niệu (Na, K, Cl) | DV | 86,000 | 0 | 0 |
| 308 | 43.23.32 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) | XNHSMAU07 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) | DV | 213,000 | 0 | 0 |
| 309 | 43.23.196 | Định tính Heroin (test nhanh) | XNHSNT25 | Định tính Heroin (test nhanh) | DV | 132,000 | 0 | 0 |
| 510524 | SAN16 | Cấy thuốc tránh thai ( loại 1 nang) | DV | 2,000,000 | 0 | 0 | ||
| 510525 | SAN17 | Tháo thuốc tránh thai ( loại 1 nang) | DV | 250,000 | 0 | 0 | ||
| 510526 | SAN18 | Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo | DV | 250,000 | 0 | 0 | ||
| 510527 | SAN19 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | BH | 145,700 | 0 | 94,600 | ||
| 510528 | SAN20 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | BH | 530,200 | 0 | 436,200 | ||
| 510529 | SAN21 | Lấy dị vật âm đạo | BH | 801,700 | 0 | 653,700 | ||
| 510530 | SAN22 | Chích áp xe tuyến Bartholin | BH | 1,026,600 | 0 | 951,600 | ||
| 510531 | SAN23 | Chích áp xe vú | BH | 366,500 | 0 | 251,500 | ||
| 510532 | SAN24 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | BH | 611,500 | 0 | 414,500 | ||
| 510533 | SAN25 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | BH | 351,500 | 0 | 236,500 | ||
| 510534 | SAN26 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | DV | 700,000 | 0 | 0 | ||
| 510535 | VLTL6393 | Tập kéo dãn khớp vai phải | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510536 | VLTL6394 | Tập kéo dãn khớp vai trái | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510537 | VLTL6395 | Tập kéo dãn khớp khuỷu phải | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510538 | VLTL6396 | Tập kéo dãn khớp khuỷu trái | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510539 | VLTL6397 | Tập kéo dãn khớp cổ tay, bàn tay phải | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510540 | VLTL6398 | Tập kéo dãn khớp cổ tay, bàn tay trái | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510541 | VLTL6399 | Tập kéo dãn khớp háng phải | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510542 | VLTL6400 | Tập kéo dãn khớp háng trái | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510543 | VLTL6401 | Tập kéo dãn khớp gối phải | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510544 | VLTL6402 | Tập kéo dãn khớp gối trái | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510546 | VLTL6404 | Tập dưỡng sinh | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510547 | VLTL6405 | Tập đi với thanh song song | BH | 62,800 | 0 | 33,400 | ||
| 510548 | VLTL6406 | Tập với ròng rọc | BH | 62,200 | 0 | 14,700 | ||
| 510549 | VLTL6407 | Tập với xe đạp tập | BH | 62,200 | 0 | 14,700 | ||
| 510550 | VLTL6409 | Điều trị chườm ngải cứu vùng lưng | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510551 | VLTL6410 | Điều trị chườm ngải cứu vùng cổ | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510552 | VLTL6411 | Điều trị chườm ngải cứu vai trái | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510553 | VLTL6412 | Điều trị chườm ngải cứu vai phải | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510554 | VLTL6413 | Điều trị chườm ngải cứu gối trái | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510555 | VLTL6414 | Điều trị chườm ngải cứu gối phải | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510556 | VLTL6415 | Điều trị chườm ngải cứu tay trái | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510557 | VLTL6416 | Điều trị chườm ngải cứu tay phải | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510558 | VLTL6417 | Điều trị chườm ngải cứu chân trái | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510559 | VLTL6418 | Điều trị chườm ngải cứu chân phải | BH | 60,900 | 0 | 37,000 | ||
| 510560 | VLTL6408 | Tập kéo dãn khớp cổ chân, bàn chân phải | DV | 60,000 | 0 | 0 | ||
| 510562 | VLTL6419 | Tập kéo dãn khớp cổ chân, bàn chân trái | DV | 60,000 | 0 | 0 |
| STT | Mã DVKT BYT | Mã TT43 | Tên TT43 | Mã Hepa | Tên DVKT Hepa | Tuyến | Mã TT37 | Tên TT37 | Đối tượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22.0120.1370 | 43.22.120 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | XMMD02 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 3 | 37.1E01.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động | BH |
| 2 | 22.0019.1348 | 43.22.19 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | XMMD03 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 4 | 37.1E01.1348 | Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke) | BH |
| 3 | 22.0142.1304 | 43.22.142 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | XMMD04 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 3 | 37.1E01.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | BH |
| 4 | 22.0151.1594 | 43.22.151 | Cặn Addis | XMMD05 | Cặn Addis | 3 | 37.1E03.1594 | Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis | DV |
| 5 | 22.0002.1352 | 43.22.2 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | XMMD06 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), bằng máy bán tự động | 3 | 37.1E01.1352 | Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động | BH |
| 6 | 22.0006.1354 | 43.22.6 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | XMMD08 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) bằng máy bán tự động | 3 | 37.1E01.1354 | Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | DV |
| 7 | 22.0103.1244 | 43.22.103 | Định lượng G6PD | XMMD09 | Định lượng G6PD | 1 | 37.1E01.1244 | Định lượng men G6PD | DV |
| 8 | 23.0083.1523 | 43.23.83 | Định lượng HbA1c [Máu] | XMMD10 | Định lượng HbA1c | 3 | 37.1E03.1523 | HbA1C | BH |
| 9 | 24.0146.1622 | 43.24.146 | HCV Ab miễn dịch tự động | XMMD12 | HCV Ab miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1622 | Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
| 10 | 24.0124.1619 | 43.24.124 | HBsAb định lượng | XMMD13 | Anti HBs (định lượng) | 2 | 37.1E04.1619 | Anti-HBs định lượng | DV |
| 11 | 24.0129.1618 | 43.24.129 | HBc total miễn dịch tự động | XMMD14 | HBc total miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1618 | Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
| 12 | 24.0126.1614 | 43.24.126 | HBc IgM miễn dịch tự động | XMMD15 | HBc IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1614 | Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
| 13 | 24.0135.1615 | 43.24.135 | HBeAb miễn dịch tự động | XMMD16 | HBeAb miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1615 | Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
| 14 | 24.0132.1644 | 43.24.132 | HBeAg miễn dịch tự động | XMMD17 | HBeAg miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1644 | HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
| 15 | 24.0098.1720 | 43.24.98 | Treponema pallidum test nhanh | XMMD18 | Treponema pallidum test nhanh | 4 | 37.1E04.1720 | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | DV |
| 16 | 24.0196.1631 | 43.24.196 | CMV IgG miễn dịch tự động | XMMD21 | CMV IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1631 | CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
| 17 | 24.0194.1632 | 43.24.194 | CMV IgM miễn dịch tự động | XMMD22 | CMV IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1632 | CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
| 18 | 24.0117.1646 | 43.24.117 | HBsAg test nhanh | XMMD23 | HBsAg test nhanh | 4 | 37.1E04.1646 | HBsAg (nhanh) | BH |
| 19 | 22.0280.1269 | 43.22.280 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | XMMD24 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 3 | 37.1E01.1269 | Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy | DV |
| 20 | 24.0169.1616 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26 | HIV Ab test nhanh | 4 | 37.1E04.1616 | Anti-HIV (nhanh) | DV |
| 21 | 24.0169.1616 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26-KSK | HIV Ab test nhanh (KSK) | 4 | 37.1E04.1616 | Anti-HIV (nhanh) | DV |
| 22 | 22.0120.1370 | 43.22.120 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | XMMD27 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) - 5 thành phần bạch cầu | 3 | 37.1E01.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động | DV |
| 23 | 22.0292.1280 | 43.22.292 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | XMMD29 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 3 | 37.1E01.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá | DV |
| 24 | 23.0132.0 | 43.23.132 | 0 | XNHSKHAC04 | Điện di Protein (máy tự động) | 2 | 0 | 0 | DV |
| 25 | 23.0154.1565 | 43.23.154 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | XNHSKHAC06 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) | 2 | 37.1E03.1565 | Thyroglobulin | DV |
| 26 | 23.0014.1460 | 43.23.14 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | XNHSKHAC07 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) | 2 | 37.1E03.1460 | Anti - TG | DV |
| 27 | 23.0118.1503 | 43.23.118 | Định lượng Mg [Máu] | XNHSKHAC12 | Định lượng Mg | 2 | 37.1E03.1503 | Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh | DV |
| 28 | 23.0139.1553 | 43.23.139 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | XNHSMAU01 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | 2 | 37.1E03.1553 | PSA | BH |
| 29 | 22.0116.1514 | 43.22.116 | Định lượng Ferritin | XNHSMAU02 | Định lượng Ferritin | 2 | 37.1E03.1514 | Ferritin | DV |
| 30 | 23.0157.1567 | 43.23.157 | Định lượng Transferin [Máu] | XNHSMAU03 | Định lượng Transferin | 2 | 37.1E03.1567 | Transferin/độ bão hòa tranferin | DV |
| 31 | 23.0098.1529 | 43.23.98 | Định lượng Insulin [Máu] | XNHSMAU04 | Định lượng Insulin (đói) | 2 | 37.1E03.1529 | Insuline | DV |
| 32 | 23.0098.1529 | 43.23.98 | Định lượng Insulin [Máu] | XNHSMAU05 | Định lượng Insulin (sau ăn) | 2 | 37.1E03.1529 | Insuline | DV |
| 33 | 23.0039.1476 | 43.23.39 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | XNHSMAU06 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | 2 | 37.1E03.1476 | CEA | DV |
| 34 | 23.0032.1468 | 43.23.32 | Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] | XNHSMAU07 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) | 2 | 37.1E03.1468 | CA 125 | DV |
| 35 | 23.0033.1470 | 43.23.33 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | XNHSMAU08 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | 2 | 37.1E03.1470 | CA 19-9 | DV |
| 36 | 23.0034.1469 | 43.23.34 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | XNHSMAU09 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | 2 | 37.1E03.1469 | CA 15 - 3 | DV |
| 37 | 23.0052.1486 | 43.23.52 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | XNHSMAU10 | Định lượng Cyfra 21- 1 | 2 | 37.1E03.1486 | Cyfra 21 - 1 | DV |
| 38 | 23.0038.1477 | 43.23.38 | Định lượng Ceruloplasmin [Máu] | XNHSMAU11 | Định lượng Ceruloplasmin | 2 | 37.1E03.1477 | Ceruloplasmin | DV |
| 39 | 23.0050.1484 | 43.23.50 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | XNHSMAU12 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) | 3 | 37.1E03.1484 | CRP hs | DV |
| 40 | 22.0115.1527 | 43.22.115 | Định lượng IgE | XNHSMAU13 | Định lượng IgE | 2 | 37.1E03.1527 | IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) | BH |
| 41 | 22.0113.1527 | 43.22.113 | Định lượng IgA | XNHSMAU14 | Định lượng IgA | 2 | 37.1E03.1527 | IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) | DV |
| 42 | 22.0112.1527 | 43.22.112 | Định lượng IgG | XNHSMAU15 | Định lượng IgG | 2 | 37.1E03.1527 | IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) | DV |
| 43 | 22.0114.1527 | 43.22.114 | Định lượng IgM | XNHSMAU16 | Định lượng IgM | 2 | 37.1E03.1527 | IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại) | DV |
| 44 | 23.0022.1465 | 43.23.22 | Định lượng β2 microglobulin [Máu] | XNHSMAU18 | Định lượng β2 microglobulin | 1 | 37.1E03.1465 | Beta2 Microglobulin | DV |
| 45 | 23.0117.1538 | 43.23.117 | Định lượng Myoglobin [Máu] | XNHSMAU19 | Định lượng Myoglobin | 2 | 37.1E03.1538 | Myoglobin | DV |
| 46 | 23.0140.1555 | 43.23.140 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | XNHSMAU20 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) | 2 | 37.1E03.1555 | PTH | DV |
| 47 | 23.0131.1552 | 43.23.131 | Định lượng Prolactin [Máu] | XNHSMAU21 | Định lượng Prolactin | 2 | 37.1E03.1552 | Prolactin | DV |
| 48 | 23.0151.1563 | 43.23.151 | Định lượng Testosterol [Máu] | XNHSMAU22 | Định lượng Testosterol | 2 | 37.1E03.1563 | Testosteron | DV |
| 49 | 23.0065.1517 | 43.23.65 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | XNHSMAU23 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) | 2 | 37.1E03.1517 | FSH | DV |
| 50 | 23.0110.1535 | 43.23.110 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | XNHSMAU24 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) | 2 | 37.1E03.1535 | LH | DV |
| 51 | 23.0134.1550 | 43.23.134 | Định lượng Progesteron [Máu] | XNHSMAU25 | Định lượng Progesteron | 2 | 37.1E03.1550 | Progesteron | DV |
| 52 | 23.0061.1513 | 43.23.61 | Định lượng Estradiol [Máu] | XNHSMAU26 | Định lượng Estradiol | 2 | 37.1E03.1513 | Estradiol | DV |
| 53 | 23.0024.1464 | 43.23.24 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | XNHSMAU27 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | 2 | 37.1E03.1464 | Beta - HCG | BH |
| 54 | 23.0111.1534 | 43.23.111 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | XNHSMAU28 | Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) | 2 | 37.1E03.1534 | LDH | DV |
| 55 | 23.0077.1518 | 43.23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | XNHSMAU29 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 3 | 37.1E03.1518 | Gama GT | DV |
| 56 | 23.0009.1493 | 43.23.9 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | XNHSMAU30 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 3 | 37.1E03.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… | DV |
| 57 | 23.0068.1561 | 43.23.68 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | XNHSMAU32 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | 2 | 37.1E03.1561 | T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) | BH |
| 58 | 23.0069.1561 | 43.23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | XNHSMAU34 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 2 | 37.1E03.1561 | T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) | BH |
| 59 | 23.0162.1570 | 43.23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | XNHSMAU35 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 2 | 37.1E03.1570 | TSH | BH |
| 60 | 23.0046.1480 | 43.23.46 | Định lượng Cortisol (máu) | XNHSMAU36 | Định lượng Cortisol | 2 | 37.1E03.1480 | Cortison | DV |
| 61 | 23.0018.1457 | 43.23.18 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | XNHSMAU37 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | 2 | 37.1E03.1457 | Alpha FP (AFP) | BH |
| 62 | 23.0158.1506 | 43.23.158 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | XNHSMAU38 | Định lượng Triglycerid | 3 | 37.1E03.1506 | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol | BH |
| 63 | 23.0007.1494 | 43.23.7 | Định lượng Albumin [Máu] | XNHSMAU42 | Định lượng Albumin | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | BH |
| 64 | 23.0076.1494 | 43.23.76 | Định lượng Globulin [Máu] | XNHSMAU43 | Định lượng Globulin | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | DV |
| 65 | 22.0117.1503 | 43.22.117 | Định lượng sắt huyết thanh | XNHSMAU45 | Định lượng sắt huyết thanh | 3 | 37.1E03.1503 | Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh | BH |
| 66 | 23.0166.1494 | 43.23.166 | Định lượng Urê máu [Máu] | XNHSMAU46 | Định lượng Urê | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | DV |
| 67 | 23.0075.1494 | 43.23.75 | Định lượng Glucose [Máu] | XNHSMAU47 | Định lượng Glucose (đói) | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | BH |
| 68 | 23.0075.1494 | 43.23.75 | Định lượng Glucose [Máu] | XNHSMAU48 | Định lượng Glucose (sau ăn) | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | BH |
| 69 | 23.0051.1494 | 43.23.51 | Định lượng Creatinin (máu) | XNHSMAU49 | Định lượng Creatinin | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | BH |
| 70 | 23.0003.1494 | 43.23.3 | Định lượng Acid Uric [Máu] | XNHSMAU50 | Định lượng Acid Uric | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | BH |
| 71 | 23.0133.1494 | 43.23.133 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | XNHSMAU51 | Định lượng Protein toàn phần | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | BH |
| 72 | 22.0014.1242 | 43.22.14 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | XNHSMAU52 | Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy bán tự động | 3 | 37.1E01.1242 | Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp | DV |
| 73 | 23.0041.1506 | 43.23.41 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | XNHSMAU53 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 3 | 37.1E03.1506 | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol | BH |
| 74 | 23.0010.1494 | 43.23.10 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | XNHSMAU55 | Đo hoạt độ Amylase | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | DV |
| 75 | 24.0074.0 | 43.24.74 | 0 | XNHSMAU56 | Helicobacter pylori Ab test nhanh (IgG) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 76 | 24.0074.0 | 43.24.74 | 0 | XNHSMAU57 | Helicobacter pylori Ab test nhanh (IgM) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 77 | 23.0029.1473 | 43.23.29 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | XNHSMAU58 | Định lượng Calci toàn phần | 3 | 37.1E03.1473 | Calci | BH |
| 78 | 23.0058.1487 | 43.23.58 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | XNHSMAU59 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) | 3 | 37.1E03.1487 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | BH |
| 79 | 23.0040.1507 | 43.23.40 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | XNHSMAU60 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 3 | 37.1E03.1507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | DV |
| 80 | 23.0051.1494 | 43.23.51 | Định lượng Creatinin (máu) | XNHSMAU61 | Độ lọc cầu thận (eGFR) | 3 | 37.1E03.1494 | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,… | DV |
| 81 | 23.0015.1461 | 43.23.15 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | XNHSMAU66 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) | 2 | 37.1E03.1461 | Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) định lượng | DV |
| 82 | 23.0137.1551 | 43.23.137 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | XNHSMAU67 | Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-Releasing Peptide) | 1 | 37.1E03.1551 | PRO-GRP | DV |
| 83 | 23.0035.1471 | 43.23.35 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | XNHSMAU68 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | 2 | 37.1E03.1471 | CA 72 -4 | DV |
| 84 | 01.0281.1510 | 43.01.281 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | XNHSMAU69 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 4 | 37.1E03.1510 | Đường máu mao mạch | DV |
| 85 | 23.0112.1506 | 43.23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | XNHSMAU72 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 3 | 37.1E03.1506 | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol | DV |
| 86 | 23.0084.1506 | 43.23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | XNHSMAU73 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 3 | 37.1E03.1506 | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol | BH |
| 87 | 23.0025.1493 | 43.23.25 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | XNHSMAU74 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | 3 | 37.1E03.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… | BH |
| 88 | 23.0027.1493 | 43.23.27 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | XNHSMAU76 | Định lượng Bilirubin toàn phần | 3 | 37.1E03.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… | BH |
| 89 | 23.0020.1493 | 43.23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | XNHSMAU77 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 3 | 37.1E03.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… | BH |
| 90 | 23.0019.1493 | 43.23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | XNHSMAU78 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 3 | 37.1E03.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… | BH |
| 91 | 23.0062.1511 | 43.23.62 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | XNHSMAU79 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) | 1 | 37.1E03.1511 | E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) | DV |
| 92 | 23.0189.1587 | 43.23.189 | Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] | XNHSNT02 | Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) | 2 | 37.1E03.1587 | Micro Albumin | DV |
| 93 | 23.0175.1576 | 43.23.175 | Định lượng Amylase (niệu) | XNHSNT03 | Đo hoạt độ Amylase (niệu) | 3 | 37.1E03.1576 | Amylase niệu | DV |
| 94 | 23.0180.1577 | 43.23.180 | Định lượng Canxi (niệu) | XNHSNT04 | Định lượng Canxi (niệu) | 3 | 37.1E03.1577 | Calci niệu | DV |
| 95 | 23.0202.1592 | 43.23.202 | Định tính Protein Bence -jones [niệu] | XNHSNT05 | Định tính Protein Bence -jones | 4 | 37.1E03.1592 | Protein Bence - Jone | DV |
| 96 | 23.0205.1598 | 43.23.205 | Định lượng Urê (niệu) | XNHSNT06 | Định lượng Ure (niệu) | 3 | 37.1E03.1598 | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | DV |
| 97 | 23.0176.1598 | 43.23.176 | Định lượng Axit Uric (niệu) | XNHSNT07 | Định lượng Axit Uric (niệu) | 3 | 37.1E03.1598 | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | DV |
| 98 | 23.0184.1598 | 43.23.184 | Định lượng Creatinin (niệu) | XNHSNT08 | Định lượng Creatinin (niệu) | 3 | 37.1E03.1598 | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | BH |
| 99 | 23.0206.1596 | 43.23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | XNHSNT12 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 4 | 37.1E03.1596 | Tổng phân tích nước tiểu | BH |
| 100 | 23.0193.1589 | 43.23.193 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | XNHSNT14 | Định tính Opiate (test nhanh) | 4 | 37.1E03.1589 | Opiate định tính | DV |
| 101 | 23.0172.1580 | 43.23.172 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | XNHSNT17 | Điện giải niệu (Na, K, Cl) | 3 | 37.1E03.1580 | Điện giải đồ ( Na, K, Cl) niệu | DV |
| 102 | 23.0179.0 | 43.23.179 | 0 | XNHSNT18 | Định tính beta hCG (test nhanh) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 103 | 01.0370.0 | 21.01.0370 | 0 | XNHSNT21 | Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma túy | 0 | 0 | DV | |
| 104 | 23.0188.1586 | 43.23.188 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | XNHSNT22 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 0 | 37.1E03.1586 | Marijuana định tính | DV |
| 105 | 01.0369.0 | 21.01.369 | 0 | XNHSNT23 | Định tính Methamphetamin (test nhanh) [niệu] | 0 | 0 | 0 | DV |
| 106 | 23.0196.0 | 43.23.196 | 0 | XNHSNT25 | Định tính Heroin (test nhanh) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 107 | 24.0121.1647 | 43.24.121 | HBsAg định lượng | XNMD25 | HBsAg định lượng | 2 | 37.1E04.1647 | HBsAg Định lượng | BH |
| 108 | 24.0299.1706 | 43.24.299 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | XNVSKST01 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1706 | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
| 109 | 24.0301.1705 | 43.24.301 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | XNVSKST02 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1705 | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
| 110 | 24.0060.1627 | 43.24.60 | Chlamydia test nhanh | XNVSKST03 | Chlamydia test nhanh | 4 | 37.1E04.1627 | Chlamydia test nhanh | BH |
| 111 | 24.0256.1700 | 43.24.256 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | XNVSKST04 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1700 | Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
| 112 | 24.0258.1699 | 43.24.258 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | XNVSKST05 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1699 | Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
| 113 | 23.0142.1557 | 43.23.142 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] | XNVSKST12 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 2 | 37.1E03.1557 | RF (Rheumatoid Factor) | DV |
| 114 | 24.0094.1623 | 43.24.94 | Streptococcus pyogenes ASO | XNVSKST15 | Streptococcus pyogenes ASO | 4 | 37.1E04.1623 | ASLO | DV |
| 115 | 24.0093.1703 | 43.24.93 | Salmonella Widal | XNVSKST16 | Salmonella Widal | 3 | 37.1E04.1703 | Salmonella Widal | DV |
| 116 | 24.0159.1613 | 43.24.159 | HAV total miễn dịch tự động | XNVSKST27 | HAV total miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1613 | Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
| 117 | 24.0157.1612 | 43.24.157 | HAV IgM miễn dịch tự động | XNVSKST28 | HAV IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1612 | Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
| 118 | 23.0144.1559 | 43.23.144 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | XNVSKST30 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) | 1 | 37.1E03.1559 | SCC | DV |
| 119 | 24.0264.1664 | 43.24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | XNVSKST31 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 4 | 37.1E04.1664 | Hồng cầu trong phân test nhanh | BH |
| 120 | 24.0183.1637 | 43.24.183 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | XNVSKST38 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 4 | 37.1E04.1637 | Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh | BH |
| 121 | 24.0108.1720 | 24.108 | Virus test nhanh | XNVSKST51 | Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 (ưu đãi) | 0 | DV | ||
| 122 | 02.1899 | 41.03.25.4.a1 | Khám Nội | KB1256 | Khám nội khoa 1256 | 0 | 37.13H4.1899 | 0 | BH |
| 123 | 03.1899 | 41..o) Phòng khám nhi khoa.. | Khám Nhi | KBN1 | Khám nhi 125 | 0 | 37.13H4.1899 | Bệnh viện hạng IV | BH |
| 124 | 05.1899 | 41.03.25.4.n1 | Khám Da liễu | KDL1 | Khám Da Liễu 125 | 0 | 37.13H4.1899 | Bệnh viện hạng IV | BH |
| 125 | 10.1899 | 41.03.25.4.d2 | Khám Ngoại | KNGOAI12 | Khám Ngoại khoa 12 | 0 | 37.13H4.1899 | Bệnh viện hạng IV | BH |
| 126 | 15.1899 | 41.03.25.4.g1 | Khám Tai mũi họng | KTMH1256 | Khám TMH 1256 | 0 | 37.13H4.1899 | Bệnh viện hạng IV | BH |
| 127 | 05.0089.0322 | 43.05.89 | Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da | DL33 | Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da | 2 | 37.8D03.0322 | Chụp và phân tích da bằng máy | DV |
| 128 | 05.0105.0 | 43.05.105 | 0 | DL34 | Trẻ hóa da bằng chiếu đèn LED | 0 | 0 | 0 | DV |
| 129 | 05.0107.0254 | 43.05.107 | Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | DL35 | Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | 0 | 37.8C00.0254 | Sóng ngắn | DV |
| 130 | 05.0005.0329 | 43.05.5 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | DL36 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 từ 1 -5 nốt thương tổn < 5mm | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 131 | 05.0005.0329 | 43.05.5 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | DL37 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 trên 5 nốt thương tổn < 5mm | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 132 | 05.0006.0329 | 43.05.6 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | DL38 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 từ 1-5 nốt hoặc 5 cm2 diện tích da nửa mặt (P) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 133 | 05.0006.0329 | 43.05.6 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | DL39 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 từ 1-5 nốt hoặc 5 cm2 diện tích da nửa mặt (T) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 134 | 05.0006.0329 | 43.05.6 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | DL40 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 trên 05 nốt thương tổn hoặc 2 mảng (mỗi mảng < 5cm2 diện tích da) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 135 | 05.0007.0329 | 43.05.7 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | DL41 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 có 1 mảng < 5cm2 diện tích da | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 136 | 05.0007.0329 | 43.05.7 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | DL42 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 có 2 mảng < 5cm2 diện tích da | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 137 | 05.0008.0329 | 43.05.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | DL43 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 138 | 05.0008.0329 | 43.05.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | DL44 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 139 | 05.0008.0329 | 43.05.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | DL45 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 trên cả mặt | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 140 | 05.0009.0329 | 43.05.9 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | DL46 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 141 | 05.0009.0329 | 43.05.9 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | DL47 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 142 | 05.0009.0329 | 43.05.9 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | DL48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 trên cả mặt | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 143 | 05.0010.0329 | 43.05.10 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | DL49 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 từ 1 - 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 144 | 05.0010.0329 | 43.05.10 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | DL50 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 trên 5 nốt thương tổn < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 145 | 05.0011.0329 | 43.05.11 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | DL51 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 từ 1 - 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 146 | 05.0011.0329 | 43.05.11 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | DL52 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 trên 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | 2 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | DV |
| 147 | 05.0045.0329 | 43.05.45 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | DL53 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện từ 1- 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 148 | 05.0045.0329 | 43.05.45 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | DL54 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện trên 5 nốt < 5mm hoặc 5 cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 149 | 05.0046.0329 | 43.05.46 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | DL55 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện có 1 mảng < 5cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 150 | 05.0046.0329 | 43.05.46 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | DL56 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện có 2 mảng < 5cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 151 | 05.0047.0329 | 43.05.47 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | DL57 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 152 | 05.0047.0329 | 43.05.47 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | DL58 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 153 | 05.0047.0329 | 43.05.47 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | DL59 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện trên cả mặt | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 154 | 05.0048.0329 | 43.05.48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | DL60 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (P) | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 155 | 05.0048.0329 | 43.05.48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | DL61 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện < 5cm2 diện tích da trên nửa mặt (T) | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 156 | 05.0048.0329 | 43.05.48 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | DL62 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện trên cả mặt | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 157 | 05.0049.0329 | 43.05.49 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | DL63 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện từ 1-5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 158 | 05.0049.0329 | 43.05.49 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | DL64 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện trên 5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 159 | 05.0050.0329 | 43.05.50 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | DL65 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện từ 1-5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 160 | 05.0050.0329 | 43.05.50 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | DL66 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện trên 5 nốt hoặc > 5 cm2 diện tích da | 3 | 37.8D03.0329 | Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | BH |
| 161 | 01.0032.0299 | 43.01.32 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | HSCC03 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 3 | 37.8D01.0299 | Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ) | BH |
| 162 | 03.0105.0 | 43.03.105 | 0 | HSCC04 | Thổi ngạt | 4 | 0 | 0 | DV |
| 163 | 01.0064.0 | 43.01.64 | 0 | HSCC05 | Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em | 4 | 0 | 0 | DV |
| 164 | 15.0302.0075 | 43.15.302 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | HSCC06 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 4 | 37.8B00.0075 | Cắt chỉ | BH |
| 165 | 15.0303.0200 | 43.15.303 | Thay băng vết mổ | HSCC09 | Thay băng vết mổ (vết thương dài dưới 15cm) | 4 | 37.8B00.0200 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm | BH |
| 166 | 01.0270.0 | 43.01.270 | 0 | HSCC11 | Ga rô hoặc băng ép cầm máu | 4 | 0 | 0 | DV |
| 167 | 01.0164.0210 | 43.01.164 | Thông bàng quang | HSCC12 | Thông bàng quang | 4 | 37.8B00.0210 | Thông đái | BH |
| 168 | 01.0058.0 | 43.01.58 | 0 | HSCC14 | Thở oxy qua mặt nạ không có túi (£ 8 giờ) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 169 | 15.0303.2047 | 43.15.303 | Thay băng vết mổ | HSCC15 | Thay băng vết mổ (vết thương dài trên 15cm đến 30 cm) | 4 | 15.8B00.2047 | Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm | BH |
| 170 | 03.0051.0 | 43.03.51 | 0 | HSCC21 | Ép tim ngoài lồng ngực | 4 | 0 | 0 | DV |
| 171 | 03.0089.0898 | 43.03.89 | Khí dung thuốc cấp cứu | HSCC23 | Khí dung thuốc cấp cứu | 3 | 37.8D08.0898 | Khí dung | BH |
| 172 | 03.0106.0 | 43.03.106 | 0 | HSCC24 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 4 | 0 | 0 | DV |
| 173 | 01.0276.0 | 43.01.276 | 0 | HSCC27 | Cố định tạm thời người bệnh gãy xương | 4 | 0 | 0 | DV |
| 174 | 02.0032.0898 | 43.02.32 | Khí dung thuốc giãn phế quản | HSCC28 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 4 | 37.8D08.0898 | Khí dung | BH |
| 175 | 10.0807.0577 | 43.10.807 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | NGOAI11 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm | 3 | 37.8D05.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | DV |
| 176 | 10.0807.0577 | 43.10.807 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | NGOAI12 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm | 3 | 37.8D05.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | DV |
| 177 | 10.0411.0584 | 43.10.411 | Cắt hẹp bao quy đầu | NGOAI23 | Cắt hẹp bao quy đầu | 4 | 37.8D05.0584 | Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) | BH |
| 178 | 01.0221.0211 | 43.01.221 | Thụt tháo | NOI01 | Thụt tháo | 4 | 37.8B00.0211 | Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn | DV |
| 179 | 01.0251.0 | 43.01.251 | 0 | NOI02 | Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 180 | 01.0252.0 | 43.01.252 | 0 | NOI03 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ ( 1 chai) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 181 | 01.0252.0 | 43.01.252 | 0 | NOI04 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ (2 chai) | 4 | 0 | 0 | DV |
| 182 | 02.0510.0213 | 43.02.510 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | NOI05 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic (T) | 0 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 183 | 02.0510.0213 | 43.02.510 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | NOI06 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic (P) | 0 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 184 | 02.0510.0213 | 43.02.510 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | NOI07 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic ( hai khớp) | 0 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 185 | 02.0349.0112 | 43.02.349 | Hút dịch khớp gối | NOI08 | Hút dịch khớp gối (T) | 3 | 37.8B00.0112 | Hút dịch khớp | BH |
| 186 | 02.0349.0112 | 43.02.349 | Hút dịch khớp gối | NOI09 | Hút dịch khớp gối (P) | 3 | 37.8B00.0112 | Hút dịch khớp | BH |
| 187 | 02.0349.0112 | 43.02.349 | Hút dịch khớp gối | NOI10 | Hút dịch khớp gối ( hai khớp) | 3 | 37.8B00.0112 | Hút dịch khớp | BH |
| 188 | 02.0381.0213 | 43.02.381 | Tiêm khớp gối | NOI11 | Tiêm khớp gối (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 189 | 02.0381.0213 | 43.02.381 | Tiêm khớp gối | NOI12 | Tiêm khớp gối (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 190 | 02.0381.0213 | 43.02.381 | Tiêm khớp gối | NOI13 | Tiêm khớp gối ( hai khớp) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 191 | 02.0397.0213 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | NOI14 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 192 | 02.0397.0213 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | NOI15 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 193 | 02.0397.0213 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | NOI16 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 194 | 02.0397.0213 | 43.02.397 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | NOI17 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 195 | 02.0399.0213 | 43.02.399 | Tiêm hội chứng DeQuervain | NOI18 | Tiêm hội chứng DeQuervain (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 196 | 02.0399.0213 | 43.02.399 | Tiêm hội chứng DeQuervain | NOI19 | Tiêm hội chứng DeQuervain (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 197 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI20 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 1 bàn tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 198 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI21 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 2 bàn tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 199 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI22 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 3 bàn tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 200 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI23 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 4 bàn tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 201 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI24 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 5 bàn tay (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 202 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI25 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 1 bàn tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 203 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI26 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 2 bàn tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 204 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI27 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 3 bàn tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 205 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI28 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 4 bàn tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 206 | 02.0401.0213 | 43.02.401 | Tiêm gân gấp ngón tay | NOI29 | Tiêm gân gấp ngón tay - ngón 5 bàn tay (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 207 | 02.0402.0213 | 43.02.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | NOI30 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 208 | 02.0402.0213 | 43.02.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | NOI31 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 209 | 02.0402.0213 | 43.02.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | NOI32 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai (hai khớp) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 210 | 02.0407.0213 | 43.02.407 | Tiêm cân gan chân | NOI33 | Tiêm cân gan chân (T) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 211 | 02.0407.0213 | 43.02.407 | Tiêm cân gan chân | NOI34 | Tiêm cân gan chân (P) | 2 | 37.8B00.0213 | Tiêm khớp | BH |
| 212 | 20.0013.2048 | 43.20.13 | Nội soi tai mũi họng | NOISOI01 | Nội soi tai mũi họng (Mũi xoang) | 3 | 15.8D08.2048 | Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng | BH |
| 213 | 20.0013.2048 | 43.20.13 | Nội soi tai mũi họng | NOISOI02 | Nội soi tai mũi họng (Tai) | 3 | 15.8D08.2048 | Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng | BH |
| 214 | 15.0226.1005 | 43.15.226 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | NOISOI03 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 3 | 37.8D08.1005 | Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng) | BH |
| 215 | 20.0080.0135 | 43.20.80 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | NOISOI04 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 3 | 37.8B00.0135 | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết | BH |
| 216 | 02.0308.0139 | 43.02.308 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | NOISOI08 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 3 | 37.8B00.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | BH |
| 217 | 02.0309.0138 | 43.02.309 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | NOISOI10 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 3 | 37.8B00.0138 | Nội soi trực tràng có sinh thiết | BH |
| 218 | 02.0272.2044 | 43.02.272 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | NOISOI11 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 3 | 15.8B00.2044 | Nội soi dạ dày làm Clo test | BH |
| 219 | 02.0304.0134 | 43.02.304 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | NOISOI12 | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết. | 2 | 37.8B00.0134 | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết | BH |
| 220 | 20.0013.0933 | 43.20.13 | Nội soi tai mũi họng | TMH01 | Nội soi tai mũi họng | 3 | 37.8D08.0933 | Nội soi Tai Mũi Họng | BH |
| 221 | 15.0054.0903 | 43.15.54 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | TMH05 | Lấy dị vật tai (gây tê) | 3 | 37.8D08.0903 | Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) | BH |
| 222 | 15.0056.0882 | 43.15.56 | Chọc hút dịch vành tai | TMH07 | Chọc hút dịch vành tai | 4 | 37.8D08.0882 | Chọc hút dịch vành tai | BH |
| 223 | 15.0057.0 | 43.15.57 | 0 | TMH08 | Chích nhọt ống tai ngoài | 4 | 0 | 0 | DV |
| 224 | 15.0058.0899 | 43.15.58 | Làm thuốc tai | TMH11 | Làm thuốc tai | 4 | 37.8D08.0899 | Làm thuốc thanh quản hoặc tai | BH |
| 225 | 15.0140.0916 | 43.15.140 | Nhét bấc mũi sau | TMH13 | Nhét bấc mũi sau | 3 | 37.8D08.0916 | Nhét meche hoặc bấc mũi | BH |
| 226 | 15.0141.0916 | 43.15.141 | Nhét bấc mũi trước | TMH14 | Nhét bấc mũi trước | 3 | 37.8D08.0916 | Nhét meche hoặc bấc mũi | BH |
| 227 | 15.0139.0897 | 43.15.139 | Phương pháp Proetz | TMH20 | Phương pháp Proetz (Rửa mũi) | 3 | 37.8D08.0897 | Hút xoang dưới áp lực | BH |
| 228 | 15.0222.0898 | 43.15.222 | Khí dung mũi họng | TMH21 | Khí dung mũi họng (Xông họng) | 4 | 37.8D08.0898 | Khí dung | BH |
| 229 | 15.0222.0898 | 43.15.222 | Khí dung mũi họng | TMH22 | Khí dung mũi họng (Xông mũi) | 4 | 37.8D08.0898 | Khí dung | BH |
| 230 | 15.0212.0900 | 43.15.212 | Lấy dị vật họng miệng | TMH23 | Lấy dị vật họng miệng | 4 | 37.8D08.0900 | Lấy dị vật họng | BH |
| 231 | 15.0222.0898 | 43.15.222 | Khí dung mũi họng | TMH26 | Khí dung mũi họng | 4 | 37.8D08.0898 | Khí dung | BH |
| 232 | 15.0052.0993 | 43.15.52 | Bơm hơi vòi nhĩ | TMH27 | Bơm hơi vòi nhĩ | 3 | 37.8D08.0993 | Thông vòi nhĩ nội soi | BH |
| 233 | 15.0059.0908 | 43.15.59 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | TMH29 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 4 | 37.8D08.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai | BH |
| 234 | TTBA01 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa nội | 0 | DV | |||||
| 235 | TTBA02 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa ngoại | 0 | DV | |||||
| 236 | TTBA03 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa tai mũi họng | 0 | DV | |||||
| 237 | TTBA04 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa mắt | 0 | DV | |||||
| 238 | TTBA05 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa phụ sản | 0 | DV | |||||
| 239 | TTBA07 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa răng hàm mặt | 0 | DV | |||||
| 240 | TTBA08 | Cấp tóm tắt bệnh án chuyên khoa phục hồi chức năng | 0 | DV | |||||
| 241 | 24.0108.1720 | 24.108 | Virus test nhanh | XNVSKST45 | Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 | 0 | DV | ||
| 242 | 18.0044.0001 | 43.18.44 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | SA07 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 2 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 243 | 18.0031.0003 | 43.18.31 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | SA08 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 3 | 37.2A01.0003 | Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng | BH |
| 244 | 18.0002.0001 | 43.18.2 | Siêu âm các tuyến nước bọt | SA09 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 3 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 245 | 18.0054.0001 | 43.18.54 | Siêu âm tuyến vú hai bên | SA10 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 2 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 246 | 18.0001.0001 | 43.18.1 | Siêu âm tuyến giáp | SA12 | Siêu âm tuyến giáp | 3 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 247 | 18.0015.0001 | 43.18.15 | Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | SA14 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 3 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 248 | 02.0113.0004 | 43.02.113 | Siêu âm Doppler tim | SA17 | Siêu âm Doppler tim | 3 | 37.2A01.0004 | Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu | BH |
| 249 | 18.0057.0001 | 43.18.57 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | SA18 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 2 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 250 | 18.0018.0001 | 43.18.18 | Siêu âm tử cung phần phụ | SA25 | Siêu âm tử cung phần phụ | 3 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 251 | 18.0020.0001 | 43.18.20 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | SA26 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 3 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 252 | 18.0004.0001 | 43.18.4 | Siêu âm hạch vùng cổ | SA27 | Siêu âm hạch vùng cổ | 2 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 253 | 18.0043.0001 | 43.18.43 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | SA28 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 2 | 37.2A01.0001 | Siêu âm | BH |
| 254 | 21.0102.0070 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | TDCN08 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Cổ xương đùi) | 3 | 37.2A05.0070 | Đo mật độ xương 2 vị trí | BH |
| 255 | 21.0102.0070 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | TDCN09 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Cột sống thắt lưng) | 3 | 37.2A05.0070 | Đo mật độ xương 2 vị trí | BH |
| 256 | 21.0102.0070 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | TDCN10 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Toàn thân) | 3 | 37.2A05.0070 | Đo mật độ xương 2 vị trí | DV |
| 257 | 21.0102.0070 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | TDCN11 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA ( Cẳng tay) | 3 | 37.2A05.0070 | Đo mật độ xương 2 vị trí | BH |
| 258 | 21.0102.0070 | 43.21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | TDCN12 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA(Cột sống thắt lưng và cổ xương đùi) | 3 | 37.2A05.0070 | Đo mật độ xương 2 vị trí | BH |
| 259 | 18.0116.0028 | 43.18.116 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ01 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 260 | 18.0116.0028 | 43.18.116 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ02 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 261 | 18.0108.0028 | 43.18.108 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ03 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 262 | 18.0108.0028 | 43.18.108 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ04 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 263 | 18.0125.0028 | 43.18.125 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | XQ06 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 264 | 18.0114.0028 | 43.18.114 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | XQ07 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 265 | 18.0114.0028 | 43.18.114 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | XQ08 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 266 | 18.0106.0028 | 43.18.106 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | XQ09 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 267 | 18.0106.0028 | 43.18.106 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | XQ10 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 268 | 18.0103.0028 | 43.18.103 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | XQ11 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 269 | 18.0103.0028 | 43.18.103 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | XQ12 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 270 | 18.0086.0028 | 43.18.86 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | XQ13 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 271 | 18.0087.0028 | 43.18.87 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | XQ14 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 272 | 18.0096.0028 | 43.18.96 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | XQ15 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 273 | 18.0090.0028 | 43.18.90 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | XQ16 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 274 | 18.0092.0028 | 43.18.92 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | XQ17 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 275 | 18.0091.0028 | 43.18.91 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | XQ18 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 276 | 18.0068.0028 | 43.18.68 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | XQ19 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (Cung gò má phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 277 | 18.0068.0028 | 43.18.68 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | XQ19T | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (Cung gò má trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 278 | 18.0117.0028 | 43.18.117 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | XQ20 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 279 | 18.0117.0028 | 43.18.117 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | XQ21 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 280 | 18.0115.0028 | 43.18.115 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ23 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 281 | 18.0115.0028 | 43.18.115 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ24 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 282 | 18.0107.0028 | 43.18.107 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ25 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 283 | 18.0107.0028 | 43.18.107 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ26 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 284 | 18.0112.0028 | 43.18.112 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ27 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 285 | 18.0112.0028 | 43.18.112 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ28 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 286 | 18.0109.0028 | 43.18.109 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | XQ29 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 287 | 18.0104.0028 | 43.18.104 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ31 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 288 | 18.0104.0028 | 43.18.104 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | XQ32 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 289 | 18.0098.0028 | 43.18.98 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | XQ36 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 290 | 18.0123.0028 | 43.18.123 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | XQ38 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 291 | 18.0078.0028 | 43.18.78 | Chụp Xquang Schuller | XQ39 | Chụp Xquang Schuller | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 292 | 18.0119.0028 | 43.18.119 | Chụp Xquang ngực thẳng | XQ42 | Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 293 | 18.0119.0028 | 43.18.119 | Chụp Xquang ngực thẳng | XQ42A | Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi KSK) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | DV |
| 294 | 18.0111.0028 | 43.18.111 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | XQ48 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 295 | 18.0111.0028 | 43.18.111 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | XQ49 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 296 | 18.0067.0028 | 43.18.67 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | XQ54 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 297 | 18.0120.0028 | 43.18.120 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | XQ60 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 298 | 18.0099.0028 | 43.18.99 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | XQ62 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 299 | 18.0100.0028 | 43.18.100 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | XQ63 | Chụp Xquang khớp vai thẳng (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 300 | 18.0100.0028 | 43.18.100 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | XQ64 | Chụp Xquang khớp vai thẳng (Trái) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 301 | 18.0101.0028 | 43.18.101 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | XQ65 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (Phải) | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 302 | 18.0101.0028 | 43.18.101 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | XQ66 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (Trái) | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 303 | 18.0110.0028 | 43.18.110 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | XQ67 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng (Phải) | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 304 | 18.0110.0028 | 43.18.110 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | XQ68 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng (Trái) | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 305 | 18.0080.0028 | 43.18.80 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | XQ69 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm (Phải) | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 306 | 18.0080.0028 | 43.18.80 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | XQ70 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm (Trái) | 3 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 307 | 18.0099.0028 | 43.18.99 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | XQ71 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (Phải) | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 308 | 18.0072.0028 | 43.18.72 | Chụp Xquang Blondeau | XQ72 | Chụp Xquang Blondeau-Hirtz | 4 | 37.2A03.0028 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | BH |
| 309 | 02.0024.1791 | 43.2.24 | Đo chức năng hô hấp | NOI35 | Đo chức năng hô hấp có thử thuốc | 0 | 37.3F00.1791 | Đo chức năng hô hấp | BH |
| 310 | 02.0024.1791 | 43.2.24 | Đo chức năng hô hấp | NOI36 | Đo chức năng hô hấp không thử thuốc | 0 | 37.3F00.1791 | Đo chức năng hô hấp | BH |
| 311 | 21.0040.1777 | 43.21.40 | Ghi điện não đồ thông thường | TDCN01 | Ghi điện não đồ thông thường | 3 | 37.3F00.1777 | Điện não đồ | DV |
| 312 | 02.0095.1798 | 43.02.95 | Holter điện tâm đồ | TDCN02 | Holter điện tâm đồ | 3 | 37.3F00.1798 | Holter điện tâm đồ/ huyết áp | BH |
| 313 | 02.0096.1798 | 43.02.96 | Holter huyết áp | TDCN03 | Holter huyết áp | 3 | 37.3F00.1798 | Holter điện tâm đồ/ huyết áp | BH |
| 314 | 21.0014.1778 | 43.21.14 | Điện tim thường | TDCN05 | Điện tim thường | 4 | 37.3F00.1778 | Điện tâm đồ | BH |
| 315 | 21.0004.1790 | 43.21.4 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | TDCN06 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | 4 | 37.3F00.1790 | Đo chỉ số ABI (Chỉ số cổ chân/cánh tay) | BH |
| 316 | 03.0087.0 | 43.03.87 | 0 | HSCC22 | Theo dõi độ bão hòa oxy (SPO2) liên tục tại giường | 3 | 0 | 0 | DV |
| STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Hàm lượng | Hoạt chất | ĐVT | Số đăng ký | Giá BHYT | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3B-001.1936.2025 | 3B-Medi | 125 mg + 125 mg + 250 mcg | Vitamin B1 + B6 + B12 | Viên | 1,250.00 | 1,375.00 | |
| 2 | ACE016.0000.2023 | ACETUSS | 200mg | N-Acetylcystein | ống | 0.00 | 7,169.00 | |
| 3 | ACY015.0711.2025 | Acyclovir STELLA 800mg | 800mg | Aciclovir | Viên | 4,000.00 | 4,400.00 | |
| 4 | ADR005.0000.2023 | Adrenalin | 1mg/1ml | Adrenalin | Ống | 0.00 | 3,080.00 | |
| 5 | ALA002.1828.2024 | Alanboss XL 10 | 10mg | Alfuzosin | Viên | 6,500.00 | 6,955.00 | |
| 6 | ALD007.0910.2024 | ALDORIC Fort | 200mg | Celecoxib | Viên | 4,500.00 | 4,950.00 | |
| 7 | ALU004.0322.2023 | Alusi | 500mg + 250mg | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Viên Nhai | 1,600.00 | 1,760.00 | |
| 8 | AMB007.0254.2025 | Ambroxol Auxilto 30 mg | 30mg | Ambroxol | Viên | 1,150.00 | 1,265.00 | |
| 9 | AME009.0294.2024 | AmeBismo | 262 mg | Bismuth | Viên Nhai | 3,800.00 | 4,180.00 | |
| 10 | AME006.0000.2023 | AMEPOC PLUS | 250mg;50mg;10mg | L-Cystine + Glutathion + Vitamin E | Viên | 0.00 | 3,960.00 | |
| 11 | AME011.1828.2024 | Amesartil 75 | 75mg | Irbesartan | Viên | 2,100.00 | 2,310.00 | |
| 12 | AML014.5200.2024 | Amlodipine STELLA 10 mg | 10mg | Amlodipin | Viên | 650.00 | 748.00 | |
| 13 | AMO014.1936.2025 | Amoksiklav Quicktabs 625mg | 500mg +125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Viên | 9,339.00 | 9,993.00 | |
| 14 | AMO013.0840.2025 | Amoxicillin 1000 mg | 1000mg | Amoxicilin | Viên | 5,187.00 | 5,550.00 | |
| 15 | ANG003.0794.2024 | Angut 300 | 300mg | Allopurinol | Viên | 509.00 | 585.00 | |
| 16 | ANT013.0733.2025 | An thần ích trí | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Viên | 1,300.00 | 1,430.00 | |
| 17 | ANT012.0242.2024 | An thần ích trí | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Viên | 1,800.00 | 1,980.00 | |
| 18 | ANT009.0000.2022 | ANTIKANS | 80mg | Thymomodulin | Viên | 0.00 | 4,950.00 | |
| 19 | API042.1828.2024 | Apigel-Plus | 800mg;800mg;80mg | Magnesi Hydroxid + Nhôm Hydroxid + Simethicon | Gói | 4,100.00 | 4,510.00 | |
| 20 | API041.1453.2024 | Apixodin DT 120 | 120mg | Fexofenadin | Viên | 4,200.00 | 4,620.00 | |
| 21 | ASP016.0687.2025 | Aspirin STELLA 81mg | 81mg | Acetyl Salicylic Acid | Viên | 350.00 | 403.00 | |
| 22 | ATM001.0000.2024 | ATMECIN | 40mg | Aescin | Viên | 0.00 | 6,377.00 | |
| 23 | ATO011.0711.2025 | Atocib 90 | 90mg | Etoricoxib | Viên | 4,000.00 | 4,400.00 | |
| 24 | ATO009.0240.2024 | Atorpa 30 | 30mg | Atorvastatin | Viên | 3,000.00 | 3,300.00 | |
| 25 | ATR001.0000.2025 | ATROPIN SULPHAT 0,25 mg/1mL | 0,25 mg/1mL | Atropin Sulfat | ống | 0.00 | 1,035.00 | |
| 26 | AUM006.1828.2024 | Aumoxkamebi 1g DT | 875mg + 125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Viên | 10,300.00 | 11,021.00 | |
| 27 | AUS006.0119.2024 | Ausvair 75 | 75mg | Pregabalin | Viên | 5,500.00 | 5,885.00 | |
| 28 | AZO008.0794.2024 | AZOPT | 10mg/ml | Brinzolamid | Lọ | 116,700.00 | 122,535.00 | |
| 29 | BAC012.0035.2024 | Baci-subti | >=10^8CFU/ 500mg | Bacillus subtilis | Viên | 2,950.00 | 3,245.00 | |
| 30 | BAC005 | Bactamox 1G | 875 Mg+125 mg | Amoxicilin + Sulbactam | Viên | 0.00 | 16,066.00 | |
| 31 | BAN001 | Banitase | 50mg+125mg+150mg+300mg+100mg | Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin +Simethicon + Trimebutin maleat | Viên | 0.00 | 7,169.00 | |
| 32 | BAS002.5200.2024 | Basaglar | 300U/3ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | Bút Tiêm | 247,000.00 | 259,350.00 | |
| 33 | BEN007.0000.2024 | BENFOSAFE | 150mg | Benfotiamine | Viên | 0.00 | 7,865.00 | |
| 34 | BEN006.1244.2024 | Benita | 64mcg/0,05ml | Budesonid | Lọ | 90,000.00 | 96,300.00 | |
| 35 | BER019.1828.2025 | Berberin 10 | 10mg | Berberin | Viên | 180.00 | 207.00 | |
| 36 | BER013.0000.2024 | Berocca Performance Orange | 15,00mg; 15,00mg; 10,00mg; 0,01mg; 50mg; 23mg; 0,15mg; 0,40mg; 500mg; 100mg; 100mg; 10mg | Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin B3; Vitamin B5; Vitamin B8; Vitamin B9; Vitamin C; Calci; Magie; Kẽm | Viên Sủi | 0.00 | 7,844.00 | |
| 37 | BER018.0794.2024 | Berodual | 0,02mg + 0,05mg | Fenoterol + ipratropium | Bình | 132,323.00 | 138,939.00 | |
| 38 | BER016.0141.2024 | Berodual | 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt | Fenoterol + ipratropium | Bình | 132,323.00 | 138,939.00 | |
| 39 | BET002 | Betacylic | 0,0075g+0,45g | Betamethason Dipropionat + Acid Salicylic | Tuýp | 0.00 | 12,840.00 | |
| 40 | BET010 | Betadine Vaginal Douche 10% | 10% | Povidone Iodine | Chai | 0.00 | 55,591.00 | |
| 41 | BET019.0265.2025 | Betameni | 12mg | Betahistin | Viên | 1,491.00 | 1,640.00 | |
| 42 | BIO018.5200.2024 | Biocemet tab 500mg/62,5mg | 500mg + 62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Viên | 8,925.00 | 9,550.00 | |
| 43 | BIO017.0294.2024 | Biosubtyl-II | 10^7-10^8 CFU | Bacillus subtilis | Viên | 1,500.00 | 1,650.00 | |
| 44 | BIS023.0794.2024 | BisacodylDHG | 5mg | Bisacodyl | Viên | 250.00 | 288.00 | |
| 45 | BIS024.0080.2025 | Bisostad 5 | 5mg | Bisoprolol | Viên | 670.00 | 771.00 | |
| 46 | BIV021.1828.2024 | Biviantac | 400mg;306mg;30mg | Magnesi Hydroxid + Nhôm Hydroxid + Simethicon | Viên Nhai | 1,440.00 | 1,584.00 | |
| 47 | BIV018.0240.2024 | BIVIGE | 600mg | Gemfibrozil | Viên | 3,000.00 | 3,300.00 | |
| 48 | BIV022.1244.2024 | Bivitanpo 50 | 50mg | Losartan | Viên | 1,115.00 | 1,227.00 | |
| 49 | BIV017.1292.2023 | Biviven | 600mg | Diosmin | Viên | 4,150.00 | 4,565.00 | |
| 50 | BIX005.3145.2023 | Bixebra 5 mg | 5mg | Ivabradin | Viên | 7,250.00 | 7,758.00 | |
| 51 | BLU008.1828.2025 | Bluecabose 50mg | 50mg | Acarbose | Viên | 2,600.00 | 2,860.00 | |
| 52 | BLU006.1031.2024 | BLUECEZINE | 10mg | Cetirizin | Viên | 3,850.00 | 4,235.00 | |
| 53 | BLU007.0000.2025 | Bluemint | 500mg | L-Cystine | Viên | 0.00 | 4,180.00 | |
| 54 | BRO012.0322.2023 | Brocizin 20 | 20mg | Hyoscin butylbromid | Viên | 3,486.00 | 3,834.60 | |
| 55 | BRO013.1828.2024 | Brosuvon 8mg | 8mg/5ml | Bromhexin | Gói | 4,700.00 | 5,170.00 | |
| 56 | BUT005.5200.2024 | Buto-Asma | 100mcg/liều | Salbutamol | Bình | 50,000.00 | 53,500.00 | |
| 57 | BVF001.0506.2025 | BV Fuberat | 2% + 0,1%; 15g | Fusidic Acid + Betamethasone | Tuýp | 33,500.00 | 35,845.00 | |
| 58 | BVM001.5200.2025 | BV Merin 135 | 135mg | Mebeverin | Viên | 1,400.00 | 1,540.00 | |
| 59 | CAL026.0910.2024 | Calci D-Hasan | 1250mg + 440IU | Calci Carbonat + Vitamin D3 | Viên Sủi | 1,197.00 | 1,317.00 | |
| 60 | CAL028.1568.2024 | Caldihasan | 1250mg + 125IU | Calci Carbonat + Vitamin D3 | Viên | 840.00 | 966.00 | |
| 61 | CAN003 | Canesten Cream | 10mg/20g | Clotrimazol | Tuýp | 0.00 | 54,835.78 | |
| 62 | CAP008.0711.2025 | Captopril STELLA 25 mg | 25mg | Captopril | Viên | 450.00 | 518.00 | |
| 63 | CAR021.1828.2024 | Cardilol 25 | 25mg | Carvedilol | Viên | 3,300.00 | 3,630.00 | |
| 64 | CAR019.0240.2024 | Carmotop 50 mg | 50mg | Metoprolol | Viên | 2,200.00 | 2,420.00 | |
| 65 | CAR023.0479.2024 | Carvestad 6.25 | 6,25mg | Carvedilol | Viên | 410.00 | 472.00 | |
| 66 | CEF039.1828.2025 | Cefimed | 400mg | Cefixim | Viên | 30,000.00 | 32,100.00 | |
| 67 | CEF042.1936.2025 | Cefimed 400 | 400mg | Cefixim | Viên | 29,950.00 | 32,047.00 | |
| 68 | CEG003.0000.2023 | Ceginkton | 250Mg;100mg | Đinh Lăng, Bạch Quả | Viên | 0.00 | 2,750.00 | |
| 69 | CEP006.5200.2025 | CEPHALEXIN MKP 250 | 250mg | Cefalexin | Viên | 600.00 | 690.00 | |
| 70 | CHA002.0000.2023 | Charcoal agi | 150mg;8mg | Than Hoạt + Simethicon | Viên | 0.00 | 765.00 | |
| 71 | CIL003.0035.2024 | CILOXAN | 3mg/ml | Ciprofloxacin | Lọ | 68,999.00 | 73,829.00 | |
| 72 | CIR001.0000.2024 | CIRCUTON | 50mg ;10mg ;5mg ;150mg | Cao Khô Crataegus; Cao Khô Lá Melissa; Cao Khô Lá Bạch Quả; Dầu Tỏi | Viên | 0.00 | 4,237.20 | |
| 73 | CLA020.0322.2023 | Claminat 500 mg/ 125 mg | 500mg + 125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Gói | 7,200.00 | 7,704.00 | |
| 74 | CLA022.0098.2024 | Clarithromycin STELLA 500 mg | 500mg | Clarithromycin | Viên | 3,741.00 | 4,115.00 | |
| 75 | CLI008.0000.2022 | Clisma-lax | 13.91g + 3.18g | Monobasic Na Phosphate+Dibasic Na Phosphate | Lọ | 0.00 | 60,669.00 | |
| 76 | COA001 | Coatangaponin 500Mg | 500mg | Acetyl-Dl-Leucine | Viên | 0.00 | 736.00 | |
| 77 | COL022.0000.2025 | Colchicine STELLA 1 mg | 1mg | Colchicin | Viên | 0.00 | 1,210.00 | |
| 78 | COM009.0294.2024 | CoMiaryl 2mg/500mg | 500mg + 2mg | Metformin + Glimepiride | Viên | 2,499.00 | 2,749.00 | |
| 79 | CON006 | Cồn boric 3% | 0,03 | Cồn Boric | Chai | 0.00 | 6,741.00 | |
| 80 | CON004.0000.2024 | CONCMIN | 500MG | L-Ornithin-L-Aspartate | Viên | 0.00 | 5,500.00 | |
| 81 | CRA007.0492.2025 | Cravit | 5mg/ml | Levofloxacin | Lọ | 88,515.00 | 94,711.00 | |
| 82 | CRE009.0000.2023 | Crestor 10mg | 10mg | Rosuvastatin | Viên | 0.00 | 10,589.00 | |
| 83 | DAI002 | Daiclo | 125mg | Clonixin Lysinate | Viên | 0.00 | 4,620.00 | |
| 84 | DEC002.0000.2025 | DECOLIC F | 200mg | Trimebutine | Viên | 0.00 | 3,848.00 | |
| 85 | DEP003.0000.2025 | DEPO-MEDROL | 40mg | Methyl Prednisolon | Lọ | 0.00 | 37,096.00 | |
| 86 | DEX003 | Dexamethasone | 4mg/1ml | Dexamethason | ống | 0.00 | 1,650.00 | |
| 87 | DH-005.0064.2024 | DH-Metglu XR 1000 | 1000mg | Metformin | Viên | 1,722.00 | 1,894.00 | |
| 88 | DIC014.1828.2024 | Diclofenac 75mg | 75mg | Diclofenac | Viên | 240.00 | 276.00 | |
| 89 | DIE006.0109.2025 | Diệp hạ châu Caps | 4,5g | Diệp Hạ Châu | Viên | 1,540.00 | 1,694.00 | |
| 90 | DIF002.0081.2025 | DIFEN Plaster | 15mg | Diclofenac | Miếng | 8,300.00 | 8,881.00 | |
| 91 | DIG003 | Digoxine Qualy 0,25mg | 0,25mg | Digoxin | Viên | 0.00 | 1,035.00 | |
| 92 | DIS008.0525.2024 | Disthyrox | 100µg | Levothyroxin | Viên | 294.00 | 338.00 | |
| 93 | DIV005.0479.2025 | Divaserc | 24mg | Betahistin | Viên | 2,100.00 | 2,310.00 | |
| 94 | DOG008.0240.2024 | Dognefin | 50mg | Sulpiride | Viên | 280.00 | 322.00 | |
| 95 | DOM003 | Domitazol | 250mg+ 20mg + 25mg | Campho Monobromid + Xanh Methylen + Malva Purpurea | Viên | 0.00 | 5,496.00 | |
| 96 | DON014.1828.2024 | DONOX 20 mg | 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | Viên | 1,450.00 | 1,595.00 | |
| 97 | DOP002.0000.2023 | Dopegyt | 250mg | Methyldopa | Viên | 0.00 | 2,420.00 | |
| 98 | DOP009.1828.2024 | Dopola 2mg | 2mg | Dexchlorpheniramine | Viên | 110.00 | 127.00 | |
| 99 | DRO016.1828.2024 | DROTUSC | 40mg | Drotaverin clohydrat | Viên | 567.00 | 652.00 | |
| 100 | DRO017.0077.2025 | Drotusc Forte | 80mg | Drotaverin clohydrat | Viên | 1,050.00 | 1,155.00 | |
| 101 | DUH005.2168.2024 | DUHEMOS 500 | 500mg | Tranexamic acid | Viên | 2,499.00 | 2,749.00 | |
| 102 | DUO003.0119.2024 | Duobetic 600 | 600mg | Diosmin | Viên | 2,950.00 | 3,245.00 | |
| 103 | DUP001.0000.2025 | Duphaston | 10mg | Dydrogesteron | Viên | 0.00 | 10,853.00 | |
| 104 | DUT004.0711.2025 | Dutasteride-5A Farma 0,5mg | 0,5mg | Dutasteride | Viên | 3,800.00 | 4,180.00 | |
| 105 | EBI003.1828.2024 | Ebitac 12.5 | 10mg;12,5mg | Enalapril + Hydroclorothiazid | Viên | 3,550.00 | 3,905.00 | |
| 106 | EFF011 | Efferalgan | 500 mg | Paracetamol | Viên | 0.00 | 3,047.00 | |
| 107 | EFF009 | Efferalgan | 80mg | Paracetamol | Viên | 0.00 | 2,228.00 | |
| 108 | EML002 | Emla 5% | 125mg+125mg | Lidocain + Prilocain | Tuýp | 0.00 | 64,346.00 | |
| 109 | ENT010.0711.2025 | Entecavir Stella 0.5 mg | 0,5mg | Entecavir | Viên | 16,000.00 | 17,120.00 | |
| 110 | ENV004.KQ25.2025 | Envix 3 | 3mg | Ivermectin | Viên | 5,460.00 | 5,842.00 | |
| 111 | EPE001.0000.2025 | Epegis | 50mg | Eperison | Viên | 0.00 | 2,145.00 | |
| 112 | ESO010.0000.2025 | Esomeptab 40mg | 40mg | Esomeprazol | Viên | 0.00 | 3,850.00 | |
| 113 | ETO009.0000.2024 | ETOFRIDE 50 | 50mg | Itoprid | Viên | 0.00 | 4,290.00 | |
| 114 | FAB008.0963.2023 | Fabamox 1000 DT | 1000mg | Amoxicilin | Viên | 4,400.00 | 4,840.00 | |
| 115 | FAS010.1568.2024 | Fasthan 20 | 20mg | Pravastatin | Viên | 6,450.00 | 6,902.00 | |
| 116 | FAS011.5200.2024 | Fastum Gel | 2,5g/100g | Ketoprofen | Tuýp | 47,500.00 | 50,825.00 | |
| 117 | FAS004 | Fastumin | 500mg, 50mg, 1,25mg | Cao Nghệ + Mật Ong + Piperin | Viên | 0.00 | 7,353.81 | |
| 118 | FED005.0000.2025 | FeDIMTAST 180 | 180mg | Fexofenadin | Viên | 0.00 | 5,280.00 | |
| 119 | FEL008.5200.2024 | Felodipine Stella 5 mg retard | 5mg | Felodipin | Viên | 1,500.00 | 1,650.00 | |
| 120 | FEN021.0711.2025 | Fenostad 200 | 200mg | Fenofibrate | Viên | 2,200.00 | 2,420.00 | |
| 121 | FER004.1828.2024 | Ferium- XT | 100mg;1,5mg | Sắt Ascorbat + Folic Acid | Viên | 5,300.00 | 5,671.00 | |
| 122 | FIC001.0000.2023 | Ficyc Cream | 0,5%/5g | Aciclovir | Tuýp | 0.00 | 10,700.00 | |
| 123 | FLA002.0000.2023 | Flazacort 6 | 6mg | Deflazacort | Viên | 0.00 | 8,025.00 | |
| 124 | FLU024.0711.2025 | Fluconazole STELLA 150 mg | 150mg | Fluconazol | Viên | 9,200.00 | 9,844.00 | |
| 125 | FLU026.1174.2025 | Flunarizin 5 - BVP | 5mg | Flunarizin | Viên | 232.00 | 267.00 | |
| 126 | FOL003.0000.2025 | Folic-Fe | 1mg, 200mg | Sắt Fumarat + Acid Folic | Viên | 0.00 | 690.00 | |
| 127 | FOR005 | Forlax Pwd 10g 20s | 10g | Macrogol | Gói | 0.00 | 5,173.30 | |
| 128 | FOR004 | Forxiga | 10mg | Dapagliflozin | Viên | 0.00 | 20,330.00 | |
| 129 | FUD007.0000.2025 | FUDBIFO 25mg | 25mg | Tenofovir Alafenamide Fumarate | Viên | 0.00 | 17,120.00 | |
| 130 | FUR010.0000.2025 | Furosemide STELLA 40 mg | 40mg | Furosemid | Viên | 0.00 | 575.00 | |
| 131 | FUX003.0546.2025 | FUXOFEN 20 | 20mg | Fluoxetin | Viên | 1,030.00 | 1,133.00 | |
| 132 | GAS006.0000.2023 | Gastevin 30mg | 30mg | Lansoprazol | Viên | 0.00 | 10,165.00 | |
| 133 | GEM003.0910.2024 | Gemfibstad 300 | 300mg | Gemfibrozil | Viên | 1,800.00 | 1,980.00 | |
| 134 | GEN012.0000.2022 | GENTAMICIN 80mg | 80mg | Gentamicin | ống | 0.00 | 2,200.00 | |
| 135 | GLU036.1828.2024 | Glucosamin - BRV 750 | 750mg | Glucosamin | Gói | 3,700.00 | 4,070.00 | |
| 136 | GLU040.0711.2025 | Glumeben 500mg/5mg | 500mg + 5mg | Metformin + Glibenclamid | Viên | 2,310.00 | 2,541.00 | |
| 137 | GLU038.0711.2025 | Glumeform 500 | 500mg | Metformin | Viên | 289.00 | 332.00 | |
| 138 | GLU039.0711.2025 | Glumeform 750 XR | 750mg | Metformin | Viên | 1,790.00 | 1,969.00 | |
| 139 | GLU042.0711.2025 | GLUMERON 30 MR | 30mg | Gliclazid | Viên | 464.00 | 534.00 | |
| 140 | GLU043.0711.2025 | GLUMERON 60 MR | 60mg | Gliclazid | Viên | 980.00 | 1,127.00 | |
| 141 | GUB001.0000.2022 | GUBY | 200mg + 100mg | Cao dây gắm (Gnetum Montanum Gnetaceae), Cao tía tô (Perillae Fructescentis Lamiaceae) | Viên | 0.00 | 12,256.35 | |
| 142 | GYN009.0000.2025 | Gynoflor | 100.000.000 - 10^10Cfu+ 0.03mg | Estriol + Lactobacillus Acidophilus Sống | Viên | 0.00 | 30,113.00 | |
| 143 | HAP011.0794.2024 | HAPACOL 325 | 325mg | Paracetamol | Viên | 190.00 | 219.00 | |
| 144 | HAP012.0794.2024 | HAPACOL CAPLET 500 | 500mg | Paracetamol | Viên | 190.00 | 219.00 | |
| 145 | HAS006.0081.2025 | Hasan-C 500 | 500mg | Vitamin C | Viên | 1,281.00 | 1,409.00 | |
| 146 | HEM006.0840.2025 | Hemprenol | 0,064%; 20g | Betamethason | Tuýp | 27,000.00 | 28,890.00 | |
| 147 | HIR002.0000.2025 | Hirudoid Forte | 445mg/100g | Mucopolysaccharide Polysulphate | Tuýp | 0.00 | 86,294.00 | |
| 148 | HIR003.0000.2025 | Hiruscar POST ACNE | 5g | Aqua, Propylene Glycol, Niacinamide, Sorbeth-30, Butylene Glycol, Allium Cepa Bulb Extract, PPG-26-Buteth-26, Carbomer, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Fragrance, DMDM Hydantoin, Sodium Hydroxide, Allantoin, Phenoxyethanol ,Lactic Acid, Glycosaminoglycans, Methylparaben, Iodopropynyl Butylcarbamate, Ethylparaben, Propylparaben, Butylparaben, Quaternium-73 | Tuýp | 0.00 | 122,016.00 | |
| 149 | HOA006.0109.2025 | Hoạt huyết dưỡng não | 105mg, 10mg | Đinh Lăng; Bạch Quả | Viên | 170.00 | 196.00 | |
| 150 | HUM006.0046.2025 | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | 300U/3ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Bút tiêm | 178,080.00 | 186,984.00 | |
| 151 | HUN005.1530.2024 | HUNTELAAR | 4mg | Lacidipine | Viên | 4,200.00 | 4,620.00 | |
| 152 | HYA009.0187.2025 | Hyalgan | 20mg/2ml | Natri hyaluronat | Ống | 1,045,000.00 | 1,071,125.00 | |
| 153 | HYD005 | Hydrocortison | 100mg | Hydrocortison | Lọ | 0.00 | 26,750.00 | |
| 154 | IBO003.0187.2025 | Iboten | 100mg | Trimebutine | Viên | 624.00 | 718.00 | |
| 155 | IBU007.0546.2025 | Ibuprofen STELLA 600 mg | 600mg | Ibuprofen | Viên | 2,500.00 | 2,750.00 | |
| 156 | ILF001.0000.2025 | ILFLOX 500mg | 500mg | Levofloxacin | Viên | 0.00 | 18,083.00 | |
| 157 | INC008.0459.2023 | Incepavit 400 Capsule | 400mg | Vitamin E | Viên | 1,850.00 | 2,035.00 | |
| 158 | KAH002.0106.2025 | KAHAGAN NEW | 100mg+75mg+7,5mg | Actiso + Rau Đắng Đất + Bìm Bìm Biếc | Viên | 197.00 | 227.00 | |
| 159 | KAL019.0077.2025 | Kalium chloratum biomedica | 500mg | Kali clorid | Viên | 1,785.00 | 1,964.00 | |
| 160 | KAR008.0263.2025 | Kary Uni | 0,25mg/5ml | Pirenoxin | Lọ | 32,424.00 | 34,694.00 | |
| 161 | KAV005.0294.2024 | Kavasdin 10 | 10mg | Amlodipin | Viên | 300.00 | 345.00 | |
| 162 | KEF007.2523.2025 | Kefentech | 30mg | Ketoprofen | Miếng | 9,826.00 | 10,514.00 | |
| 163 | KET012.0000.2025 | Ketoderm | 200mg/10g | Ketoconazol | Tuýp | 0.00 | 11,770.00 | |
| 164 | KIM007.0992.2021 | Kim tiền thảo 200 | 200mg | Kim tiền thảo | Viên | 0.00 | 1,595.00 | |
| 165 | KIM009.1939.2025 | Kim tiền thảo Khải Hà | 260,5mg | Kim Tiền Thảo | Viên | 990.00 | 1,139.00 | |
| 166 | KIM008.0000.2023 | Kim tiền thảo Khải Hà | 260,5mg | Cao Khô Kim Tiền Thảo | Viên | 0.00 | 1,386.00 | |
| 167 | KIT004.5200.2024 | KITNO | 625mg | Calci carbonat | Viên | 1,390.00 | 1,529.00 | |
| 168 | KLE001 | Klenzit C | 1mg+10mg/15g | Adapalen + Clindamycin | Tuýp | 0.00 | 110,250.00 | |
| 169 | KLE002.0000.2025 | Klevox | 500mg | Levofloxacin | Viên | 0.00 | 19,988.00 | |
| 170 | KOO001.0000.2025 | KOOCONAM | 50mg; 200mg; 50mg; 2000IU; 200IU; 10mg; 50mg; 10mg; 10mg; 10mg; 10mg; 10mcg | Sâm Tố Nữ; Soy Isoflavon; Premium Fish Collagen; Vitamin A; Vitamin D; Vitamin E; Vitamin C; Hà Thủ Ô Đỏ; Hồng Hoa; Đương Quy; Thục Địa, Selen | Viên | 0.00 | 6,955.00 | |
| 171 | LAM012.2523.2025 | Lamone 100 | 100mg | Lamivudin | Viên | 2,300.00 | 2,530.00 | |
| 172 | LAM010.1175.2024 | Lamone 100 | 100mg | Lamivudin | Viên | 2,100.00 | 2,310.00 | |
| 173 | LAN010.0240.2024 | Lancid 15 | 15mg | Lansoprazol | Viên | 3,500.00 | 3,850.00 | |
| 174 | LAN012.0077.2025 | Lancid 15 | 15mg | Lansoprazol | Viên | 1,350.00 | 1,485.00 | |
| 175 | LEO009.0546.2025 | Leolen Forte | 5mg + 1,33mg | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Viên | 3,700.00 | 4,070.00 | |
| 176 | LEV018.0711.2025 | LEVODHG 250 | 250mg | Levofloxacin | viên | 908.00 | 1,044.00 | |
| 177 | LID004 | Lidocain 10% | 10% | Lidocain | Bình Xịt | 0.00 | 166,950.00 | |
| 178 | LIG001.0000.2023 | Lignospan Standard | 36mg; 18,13mcg | Lidocain Hcl + Adrenalin Tartrat | ống | 0.00 | 20,330.00 | |
| 179 | LIP017.0479.2024 | Lipitab 30 | 30mg | Atorvastatin | Viên | 1,200.00 | 1,320.00 | |
| 180 | LIP014 | Lipofundin MCT/LCT 20% | 20% 100ml | Nhũ dịch lipid | Chai | 0.00 | 157,437.00 | |
| 181 | LIP018.0794.2024 | Lipvar 20 | 20mg | Atorvastatin | Viên | 338.00 | 389.00 | |
| 182 | LIS013.0254.2025 | Lisopress | 5mg | Lisinopril | Viên | 3,340.00 | 3,674.00 | |
| 183 | LIS012.0035.2024 | Lisopress | 5mg | Lisinopril | Viên | 3,360.00 | 3,696.00 | |
| 184 | LIV006.0000.2022 | Livernin-DH | 500mg | Arginin Hydroclorid | Ống | 0.00 | 9,202.00 | |
| 185 | LOB004.1828.2024 | Lobetasol | 6,4mg;100mg | Clotrimazol + betamethason | Tuýp | 14,700.00 | 15,729.00 | |
| 186 | LOP009.0388.2023 | Loperamide STELLA | 2mg | Loperamid | Viên | 0.00 | 601.45 | |
| 187 | LOR005.0711.2025 | Lorastad 10 tab. | 10mg | Loratadin | Viên | 850.00 | 978.00 | |
| 188 | LOV002.1936.2026 | Lovastatin SaVi 20 | 20mg | Lovastatin | Viên | 3,400.00 | 3,740.00 | |
| 189 | L-S001.0000.2023 | L-Stafloxin 500 | 500mg | Levofloxacin | Viên | 0.00 | 2,860.00 | |
| 190 | MAG014.0000.2025 | Magiebion | 470mg; 5mg | Magnesi lactat + Vitamin B6 | Viên | 0.00 | 1,640.00 | |
| 191 | MAG016.1936.2025 | Magiebion | 5mg + 470mg | Magnesi lactat + Vitamin B6 | Viên | 1,400.00 | 1,540.00 | |
| 192 | MAR002 | Marvelon | 150mcg + 30 mcg | Desogestrel + Ethinyl Estradiol | Viên | 0.00 | 4,037.00 | |
| 193 | MAS006.1175.2024 | Masopen 250/25 | 250mg + 25mg | Levodopa + carbidopa | Viên | 3,423.00 | 3,765.00 | |
| 194 | MEB009.0794.2024 | Mebilax 15 | 15mg | Meloxicam | Viên | 394.00 | 453.00 | |
| 195 | MEC008 | Mecaflu Forte | 100mg, 50mg, 0,5mg, 0,36mg, 0,5mg | Eucalyptop, Tinh Dầu Tràm, Menthol, Tinh Dầu Tần, Tinh Dầu Gừng | Viên | 0.00 | 575.00 | |
| 196 | MED015 | Medexa 16mg | 16mg | Methyl Prednisolon | Viên | 0.00 | 2,824.80 | |
| 197 | MED026.0000.2025 | MEDOXICAM 15mg | 15mg | Meloxicam | Viên | 0.00 | 7,383.00 | |
| 198 | MED022.0388.2023 | Medskin clovir 800 | 800mg | Aciclovir | Viên | 3,200.00 | 3,520.00 | |
| 199 | MEK017.0711.2025 | Mekocefaclor 500 | 500mg | Cefaclor | Viên | 3,850.00 | 4,235.00 | |
| 200 | MEK016.1031.2024 | Mekotropyl 800 | 800mg | Piracetam | Viên | 696.00 | 800.00 | |
| 201 | MEL014.1244.2024 | Melanov-M | 80mg + 500mg | Metformin + Gliclazide | Viên | 3,800.00 | 4,180.00 | |
| 202 | MEL015.1828.2024 | Melic 7.5 | 7.5mg | Meloxicam | Viên | 390.00 | 449.00 | |
| 203 | MEP008.0294.2024 | Mepoly | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Neomycin + Polymixine B + Dexamethasone | Lọ | 37,000.00 | 39,590.00 | |
| 204 | MEP009.0035.2024 | MEPOLY | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Neomycin + Polymixine B + Dexamethasone | Lọ | 37,000.00 | 39,590.00 | |
| 205 | MES010.0794.2024 | MESECA | 50mcg/0,05ml (0,1%) | Fluticason propionat | Lọ | 96,000.00 | 102,720.00 | |
| 206 | MET048.1828.2024 | Metformin 850mg | 850mg | Metformin | Viên | 220.00 | 253.00 | |
| 207 | MET050.0711.2025 | Metformin Stella 850 mg | 850mg | Metformin | Viên | 700.00 | 805.00 | |
| 208 | MET052.0711.2025 | Methylprednisolon 4mg | 4mg | Methyl prednisolon | Viên | 840.00 | 966.00 | |
| 209 | MET051.0711.2025 | Metronidazol 250 | 250mg | Metronidazol | Viên | 252.00 | 290.00 | |
| 210 | MEZ005 | Mezamazol | 5 mg | Thiamazol | Viên | 0.00 | 531.30 | |
| 211 | MIB012.0432.2025 | MIBECEREX | 200mg | Celecoxib | Viên | 2,138.00 | 2,352.00 | |
| 212 | MIB010.0294.2024 | Mibefen NT 145 | 145mg | Fenofibrate | Viên | 3,129.00 | 3,442.00 | |
| 213 | MIB006.0910.2024 | Mibelet | 5mg | Nebivolol | Viên | 1,365.00 | 1,502.00 | |
| 214 | MIB007.0294.2024 | MIBETEL HCT | 40mg + 12,5mg | Telmisartan + Hydroclorothiazide | Viên | 3,780.00 | 4,158.00 | |
| 215 | MOD002.5200.2024 | Modom'S | 10mg | Domperidon | Viên | 257.00 | 296.00 | |
| 216 | MOP001.0000.2023 | Mopristad 5 | 5mg | Mosapride | Viên | 0.00 | 5,390.00 | |
| 217 | MOX008.0794.2024 | Moxieye | 5mg/ml | Moxifloxacin | Ống | 5,500.00 | 5,885.00 | |
| 218 | MUM003.1828.2024 | MUMCAL | 500mg/10ml | Calci Lactate | Ống | 3,150.00 | 3,465.00 | |
| 219 | MYD006.0240.2024 | Mydrin-P | 50mg/10ml; 50mg/10ml | Tropicamide + Phenyl-Epherine Hydrocloride | Lọ | 0.00 | 72,225.00 | |
| 220 | MYS001.0000.2025 | MYSPA | 10mg | Isotretinoin | Viên | 0.00 | 7,490.00 | |
| 221 | NAB002 | Nabifar | 5g | Natri Hydrocarbonat | Gói | 0.00 | 845.25 | |
| 222 | NAD003.0000.2024 | Nady-Dapag 10 | 10mg | Dapagliflozin | Viên | 0.00 | 17,120.00 | |
| 223 | NAP004.1828.2024 | Naptogast 20 | 20mg | Pantoprazole | Viên | 1,250.00 | 1,375.00 | |
| 224 | NAT024.1244.2024 | Natri Clorid 0,9% | 0,9%/10ml | Natri clorid | Lọ | 1,320.00 | 1,452.00 | |
| 225 | NAT022.0000.2023 | Nattokinase | 3000FU | Nattokinase | Viên | 0.00 | 16,050.00 | |
| 226 | NAV006.0794.2024 | NAVALDO | 5mg/5ml | Fluorometholone | Lọ | 22,000.00 | 23,540.00 | |
| 227 | NEO027.5200.2024 | NEO - MEGYNA | 500mg, 65.000IU, 100.000IU | Metronidazol + neomycin + nystatin | Viên | 2,150.00 | 2,365.00 | |
| 228 | NEU014.0479.2025 | NEURIXAL | 5mg+470mg | Magnesi lactat + Vitamin B6 | Viên Sủi | 1,750.00 | 1,925.00 | |
| 229 | NIC008.0711.2025 | Nicomen Tablets 5mg | 5mg | Nicorandil | Viên | 3,300.00 | 3,630.00 | |
| 230 | NIC007.0294.2024 | Nicomen Tablets 5mg | 5mg | Nicorandil | Viên | 3,300.00 | 3,630.00 | |
| 231 | NIF009.0711.2025 | Nifedipin T20 retard | 20mg | Nifedipin | Viên | 550.00 | 633.00 | |
| 232 | NOZ001.0000.2025 | NOZAXEN | 40mg | Esomeprazol | Viên | 0.00 | 14,980.00 | |
| 233 | NUO001 | Nước Oxy Già 3% | 3% | Nước Oxy Già | Chai | 0.00 | 2,079.00 | |
| 234 | OBS001.0000.2023 | Obstilax - F | 250mg+50mg+10mg | Sennoside (Đại Hoàng - Rheum Palmatum L) + Lactose + Inulin (Cải Ô Rô - Cichorium Intybus L) | Viên | 0.00 | 15,515.00 | |
| 235 | OCE002.1828.2024 | Ocetebu | 10mg | Bambuterol | Viên | 3,880.00 | 4,268.00 | |
| 236 | OLE006.0187.2025 | OLEVID | 0,2%; 2,5ml | Olopatadin (Hydroclorid) | Lọ | 78,000.00 | 83,460.00 | |
| 237 | OPE020.0000.2025 | Opedulox 40 | 40mg | Febuxostat | Viên | 0.00 | 13,910.00 | |
| 238 | OPE022.1828.2025 | Opekosin | 3,5mg | Alphachymotrypsin | Viên | 1,300.00 | 1,430.00 | |
| 239 | OPE023.1936.2025 | Opekosin | 3,5mg | Alphachymotrypsin | Viên | 1,300.00 | 1,430.00 | |
| 240 | OPE016.0322.2023 | Opesinkast 5 | 5mg | Natri montelukast | Viên | 4,300.00 | 4,730.00 | |
| 241 | OPT002.0000.2023 | OPTI Extra | 200mg+56mg+5mg | Alpha Lipoic Acid + Lutein 10% + Zeaxanthin 5% | Viên | 0.00 | 9,095.00 | |
| 242 | ORE012.0000.2025 | Oresol | 0,52g;0,58g;0,3g;2,7g | Natri Clorid + Natri Citrat + Kali Clorid + Glucose Khan | Gói | 0.00 | 2,310.00 | |
| 243 | ORL001 | Orlitax | 120mg | Orlistat | Viên | 0.00 | 10,848.00 | |
| 244 | OST001.0000.2024 | OSTEBON Plus | 70Mg; 2800IU | Alendronic Acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) | Viên | 0.00 | 37,450.00 | |
| 245 | PHI005 | Philiver | 140mg, 60mg,8mg, 8mg,8mg, 8mg,24mg, 16mg | Cardus Marianus Extract + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B2 +Vitamin PP + Calci Pantothenat +Vitamin B5 | Viên | 0.00 | 4,180.00 | |
| 246 | PHO004.0309.2023 | Phong Tê Thấp - BVP | 10000mg, 500mg | Hy Thiêm, Thiên Niên Kiện | Viên | 2,500.00 | 2,750.00 | |
| 247 | PHO007.0733.2025 | Phong thấp | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Hy Thiêm, Ngũ Gia Bì Gai, Thiên Niên Kiện, Cẩu Tích, Thổ Phục Linh | Viên | 1,800.00 | 1,980.00 | |
| 248 | PLA006.1828.2024 | PLAXSAV 5 | 5mg | Benazepril hydroclorid | Viên | 3,500.00 | 3,850.00 | |
| 249 | PLA007.1747.2026 | Plazinide | 80mg + 6,25mg | Valsartan + Hydrochlorothiazide | Viên | 5,000.00 | 5,500.00 | |
| 250 | POL008.5200.2024 | POLYGYNAX | 35.000IU + 35.000I + 100.000IU | Nystatin + neomycin + polymyxin B | Viên | 9,500.00 | 10,165.00 | |
| 251 | POV010.0000.2022 | Povidine 10% 500ml | 10%/500ml | Povidone Iodine | Chai | 0.00 | 66,888.00 | |
| 252 | POV004 | Povidon Iod 10% | 50g/500ml | Povidone Iodine | Chai | 0.00 | 47,724.00 | |
| 253 | POW001 | Powertona 3g | 40mg; 40mg; 10mg | Cao Nhân Sâm + Cao Bạch Quả + Tinh Dầu Tỏi | Viên | 0.00 | 4,400.00 | |
| 254 | PRA009.0088.2024 | Pracetam 800 | 800mg | Piracetam | Viên | 1,225.00 | 1,348.00 | |
| 255 | PRE030.1244.2024 | Prednison 20 | 20mg | Prednison | Viên | 1,995.00 | 2,195.00 | |
| 256 | PRE033.0977.2025 | Prega 100 | 100mg | Pregabalin | Viên | 8,390.00 | 8,977.00 | |
| 257 | PRE027.0000.2024 | PREVLOG | 67mg;101mg;68mg;86mg;59mg;105mg;53mg;23mg;38mg;30mg | Calcium 3-Methyl-2-Oxo-Valerate; Calcium 4-Methyl-2-Oxo-Valerate; Calcium 2-Oxo-3-Phenylpropionat; Calcium 3-Methyl-2-Oxo-Butyrate;Calcium-DL-2-Hydroxy-4-(Methylthio)Butyrate; L-Lysine Acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine | Viên | 0.00 | 14,445.00 | |
| 258 | QAP001.0000.2023 | QAPANTO | 40mg | Pantoprazole | Viên | 0.00 | 12,305.00 | |
| 259 | RAC002.0322.2023 | Racesec | 30mg | Racecadotril | Viên | 4,200.00 | 4,620.00 | |
| 260 | RAM009.0187.2025 | Ramifix 5 | 5mg | Ramipril | Viên | 2,450.00 | 2,695.00 | |
| 261 | REB002.0322.2023 | Rebastric | 100mg | Rebamipid | Viên | 2,400.00 | 2,640.00 | |
| 262 | RHI001 | Rhinex 0,05% | 7,5mg | Naphazolin | Lọ | 0.00 | 6,420.00 | |
| 263 | RHO003.1175.2024 | Rhomatic Gel a | 0,1g | Diclofenac | Tuýp | 28,900.00 | 30,923.00 | |
| 264 | RHO004.0546.2025 | Rhomatic Gel α | 1g/100g; 18,5g | Diclofenac | Tuýp | 19,500.00 | 20,865.00 | |
| 265 | RID004.1530.2024 | Ridolip s 10/40 | 40mg + 10mg | Simvastatin + ezetimibe | Viên | 4,900.00 | 5,390.00 | |
| 266 | RID005.1747.2026 | Ridolip s 10/40 | 40mg + 10mg | Simvastatin + ezetimibe | Viên | 5,430.00 | 5,810.00 | |
| 267 | RIN005.0000.2024 | Ringer lactate | 3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g | Natri Lactat + Natri Clorid + Kali Clorid + Calcium Clorid | Chai | 0.00 | 10,165.00 | |
| 268 | RIN004 | Ringer Lactate Intravenous Infusion | 500ml | Natri Lactat + Natri Clorid + Kali Clorid + Calcium Clorid | Chai | 0.00 | 10,165.00 | |
| 269 | RIP005.1828.2024 | RIPRATINE | 10mg | Levocetirizin | Viên | 2,900.00 | 3,190.00 | |
| 270 | RON002.0000.2024 | Ronaline 25mg | 25mg | Empagliflozin | Viên | 0.00 | 24,610.00 | |
| 271 | ROT008.0000.2025 | Rotundin 60 | 60mg | Rotundin | Viên | 0.00 | 1,150.00 | |
| 272 | ROV004.0776.2025 | ROVAS 3M | 3.000.000IU | Spiramycin | Viên | 4,410.00 | 4,851.00 | |
| 273 | RUT003.0000.2021 | Rutin-Vitamin C | 50mg; 50mg | Vitamin C + Rutin | Viên | 0.00 | 575.00 | |
| 274 | SAL012.0000.2023 | Salymet 30g | 2,7g + 1,2g + 1g | Methyl Salicylat + Menthol + Long Não | Tuýp | 0.00 | 23,540.00 | |
| 275 | SAN004.0000.2025 | SANCEFUR | 35mg | Risedronat | Viên | 0.00 | 57,245.00 | |
| 276 | SAV101.0228.2025 | SAVDIARIDE 2 | 2mg | Glimepirid | Viên | 357.00 | 411.00 | |
| 277 | SAV098.0711.2025 | SaVi Acarbose 50 | 50mg | Acarbose | Viên | 1,945.00 | 2,140.00 | |
| 278 | SAV096.0711.2025 | SaViAlben 400 | 400mg | Albendazol | Viên | 2,939.00 | 3,233.00 | |
| 279 | SAV056.0388.2023 | SaViAlben 400 | 400mg | Albendazol | Viên | 3,238.00 | 3,561.80 | |
| 280 | SAV104.0187.2025 | SaVi Albendazol 200 | 200mg | Albendazol | Viên | 1,800.00 | 1,980.00 | |
| 281 | SAV109.0228.2025 | SaVi Candesartan 8 | 8mg | Candesartan | Viên | 2,340.00 | 2,574.00 | |
| 282 | SAV105.0059.2025 | Savi Eperisone 50 | 50mg | Eperison | Viên | 356.00 | 409.00 | |
| 283 | SAV114.0059.2025 | SaVi Losartan 50 | 50mg | Losartan | Viên | 1,140.00 | 1,254.00 | |
| 284 | SAV089.0000.2024 | SaVi Moxifloxacin 400 | 400mg | Moxifloxacin | Viên | 0.00 | 37,236.00 | |
| 285 | SAV097.0711.2025 | SaViProlol 2,5 | 2,5mg | Bisoprolol | Viên | 381.00 | 438.00 | |
| 286 | SAV106.KQ25.2025 | SaViSPIRONO- Plus | 50mg + 20mg | Spironolacton + Furosemid | Viên | 929.00 | 1,068.00 | |
| 287 | SAV087.5200.2024 | SaVi Telmisartan 40 | 40mg | Telmisartan | Viên | 1,255.00 | 1,381.00 | |
| 288 | SAV099.0711.2025 | SaVi Trimetazidine 35MR | 35mg | Trimetazidine | Viên | 388.00 | 446.00 | |
| 289 | SAV090.1828.2024 | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | 80mg;12,5mg | Valsartan + Hydrochlorothiazide | Viên | 7,450.00 | 7,972.00 | |
| 290 | SAV093.1828.2024 | SAVPROCAL D | 750mg;200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | Viên | 1,390.00 | 1,529.00 | |
| 291 | SCA008.2007.2024 | Scanax 500 | 500mg | Ciprofloxacin | Viên | 1,302.00 | 1,432.20 | |
| 292 | SCA004.0000.2023 | Scandonest 3% Plain | 54mg/1.8ml | Mepivacain Hydrochloride | ống | 0.00 | 21,079.00 | |
| 293 | SER016.0046.2025 | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | 25mcg + 250mcg | Salmeterol + Fluticasone | Bình Xịt | 278,090.00 | 291,995.00 | |
| 294 | SET001.1147.2024 | Setpana | 300mg | Cefdinir | Viên | 12,600.00 | 13,482.00 | |
| 295 | SIH001 | Sihiron | 64mg + 1g + 100mg | Clotrimazol +Gentamicin Sulfat + Betamethason Dipropionat | Tuýp | 0.00 | 9,630.00 | |
| 296 | SIM014.0000.2023 | Simethicone STELLA | 1g | Simethicon | Chai | 0.00 | 21,953.00 | |
| 297 | SIP006.0254.2025 | Sipantoz 20 | 20mg | Pantoprazole | Viên | 1,400.00 | 1,540.00 | |
| 298 | SIR005 | Siro Pectol | 90ml | Cồn Bọ Mắm, Cao Núc Nác, Viễn Chí, Trần Bì, An Tức Hương, Húng Chanh, Eucalyptol, Natri Benzoat | Chai | 0.00 | 32,100.00 | |
| 299 | SME007.1175.2024 | Smecta | 3g | Diosmectit | Gói | 3,753.00 | 4,128.00 | |
| 300 | SOL002.0000.2023 | SOLI-MEDON 40 | 40mg | Methyl Prednisolon | Lọ | 0.00 | 32,100.00 | |
| 301 | SOR008 | Sorbitol | 5g | Sorbitol | Gói | 0.00 | 1,155.00 | |
| 302 | SPI022.1175.2024 | Spinolac 50 mg | 50mg | Spironolacton | Viên | 1,533.00 | 1,686.00 | |
| 303 | SPI021.0294.2024 | Spinolac fort | 50mg + 40mg | Spironolacton + Furosemid | Viên | 2,373.00 | 2,610.00 | |
| 304 | STA024.0711.2025 | Staclazide 80 | 80mg | Gliclazid | Viên | 1,890.00 | 2,079.00 | |
| 305 | STA025.0081.2025 | Stacytine 200 CAP | 200mg | N-acetylcystein | Viên | 770.00 | 886.00 | |
| 306 | STA018.0000.2023 | Stadfovir 25 | 25mg | Tenofovir Alafenamide Fumarate | Viên | 0.00 | 10,696.00 | |
| 307 | STA023.5200.2024 | Stadnex 20 CAP | 20mg | Esomeprazol | Viên | 2,780.00 | 3,058.00 | |
| 308 | STA013.0388.2023 | Stadnolol 50 | 50mg | Atenolol | Viên | 470.00 | 541.00 | |
| 309 | STA027.0000.2025 | Statripsine | 4.2mg | Alphachymotrypsin | Viên | 0.00 | 1,038.00 | |
| 310 | STU002 | Stugeron | 25mg | Cinnarizin | Viên | 0.00 | 853.30 | |
| 311 | SUC010.0525.2024 | Sucralfate | 1g | Sucralfat | Viên | 985.00 | 1,133.00 | |
| 312 | SUC011.0187.2026 | SUCRALFATE | 1g | Sucralfat | Viên | 985.00 | 1,133.00 | |
| 313 | SUL013.2523.2025 | Sulpiride STELLA 50 mg | 50mg | Sulpiride | Viên | 470.00 | 541.00 | |
| 314 | SYS009.0794.2024 | Syseye | 0,3%/10ml | Hydroxypropyl Methylcellulose | Lọ | 30,000.00 | 32,100.00 | |
| 315 | TAD001.0000.2023 | Tadalafil Stella 5 mg | 5mg | Tadalafil | Viên | 0.00 | 10,486.00 | |
| 316 | TAN011.0000.2025 | Tanponai 500mg | 500mg | Acetyl-Dl-Leucine | Viên | 0.00 | 736.00 | |
| 317 | TEB005.0711.2025 | Tebantin 300mg | 300mg | Gabapentin | Viên | 5,000.00 | 5,500.00 | |
| 318 | TEF003.0035.2024 | Tefostad T300 | 300mg | Tenofovir | Viên | 2,490.00 | 2,739.00 | |
| 319 | TEL011.1828.2024 | Telyniol night | 500mg;25mg | Paracetamol + diphenhydramin | Viên | 630.00 | 725.00 | |
| 320 | TET001 | Tetracain 0,5% | 0,5% | Tetracain | Chai | 0.00 | 16,066.00 | |
| 321 | TET008 | Tetracyclin 500mg | 500mg | Tetracyclin | Viên | 0.00 | 978.00 | |
| 322 | TET003 | Tetracylin 1% 5g | 1% 5g | Tetracyclin | Tuýp | 0.00 | 6,516.30 | |
| 323 | THC001.1936.2025 | Thcomet-GP2 | 500mg + 2mg | Metformin + Glimepiride | Viên | 3,000.00 | 3,300.00 | |
| 324 | TIL005.0228.2025 | Tilhasan 60 | 60mg | Diltiazem | Viên | 596.00 | 685.00 | |
| 325 | TIM003 | Timmak | 3mg | Dihydroergotamin | Viên | 0.00 | 2,640.00 | |
| 326 | TIN005.0187.2025 | TiNiDAZOL 500 | 500mg | Tinidazol | Viên | 1,050.00 | 1,155.00 | |
| 327 | TOB025.KQ25.2025 | Tobrex | 3mg/ml | Tobramycin | Lọ | 39,999.00 | 42,799.00 | |
| 328 | TRA020.0081.2025 | Tralop 0,05% | 0,05%; 10g | Clobetasol Propionate | Tuýp | 6,600.00 | 7,062.00 | |
| 329 | TRI019.0000.2025 | TRIDJANTAB | 5mg | Linagliptin | Viên | 0.00 | 10,700.00 | |
| 330 | TRI018.0307.2025 | TRIFILIP | 134mg | Fenofibrate | Viên | 3,140.00 | 3,454.00 | |
| 331 | TRO006.1453.2024 | Troysar AM | 50mg + 5mg | Amlodipin + losartan | Viên | 5,460.00 | 6,006.00 | |
| 332 | TUS002.0000.2021 | Tusalene | 5mg | Alimemazin | Viên | 0.00 | 207.00 | |
| 333 | ULO002.0388.2023 | Uloviz | 40mg | Furosemid | Viên | 2,800.00 | 3,080.00 | |
| 334 | URS002 | Ursimex | 50mg+10mg+5mg | Ursodeoxycholic + Thiamin + Riboflavin | Viên | 0.00 | 5,842.20 | |
| 335 | URS008.0000.2025 | URSIMEX 300 | 300mg | Ursodeoxycholic Acid | Viên | 0.00 | 12,359.00 | |
| 336 | USN001.1828.2024 | USNADOL 650 | 650mg | Paracetamol | Viên | 1,350.00 | 1,485.00 | |
| 337 | USO002.0322.2023 | Usolin 200 | 200mg | Ursodeoxycholic acid | Viên | 5,600.00 | 5,992.00 | |
| 338 | VAG004.5200.2024 | VAGINESTEN | 500mg | Clotrimazol | Viên | 4,000.00 | 4,400.00 | |
| 339 | VAS009 | Vaseline | 10 g | Vaselin | Tuýp | 0.00 | 3,850.00 | |
| 340 | VAS020.1828.2024 | VASTANIC 20 | 20mg | Lovastatin | Viên | 1,500.00 | 1,650.00 | |
| 341 | VEN007 | Venocap | 300mg | Horse Chestnut, Rutin, Gelatin, Silic, Magnesium | Viên | 0.00 | 11,591.67 | |
| 342 | VIE001 | Viên Xông Hương Tràm | 12Mg+12mg+12mg+200mg+12.5mg+0.6mg+60mg+0.025mg | Menthol+Eucalyphol+Camphor+Dầu Lạc Dược Dụng+Sorbitol+Natri Benzoat+Gelatin+Màu Xanh | Viên | 0.00 | 805.00 | |
| 343 | VIE008.0000.2023 | Viên Xương khớp Núi Bà | 250mg+50mg+50mg+120mg | Glucosamin Hcl + Chondroitin Sulfate + Methylsulfonylmethane + Cao Khô Hỗn Hợp | Viên | 0.00 | 4,950.00 | |
| 344 | VIG009.5200.2024 | Vigahom | 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Ống | 3,750.00 | 4,125.00 | |
| 345 | VIG011.0840.2025 | Vigentin 875/125 DT. | 875mg + 125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Viên | 9,450.00 | 10,112.00 | |
| 346 | VIN010.0000.2025 | Vincopane | 20mg/1ml | Hyoscin-N-butylbromid | Ống | 0.00 | 6,955.00 | |
| 347 | VIN008.0000.2023 | VINPHATOXIN 5UI | 5UI/ml | Oxytocin | Ống | 0.00 | 3,905.00 | |
| 348 | VIN012.0000.2025 | VINSALMOL 5 | 5mg/2,5ml | Salbutamol | Ống | 0.00 | 9,095.00 | |
| 349 | VIN009.0000.2025 | VINTERLIN | 0,5mg/ml | Terbutaline | Ống | 0.00 | 5,671.00 | |
| 350 | VIN005 | Vinzix | 20mg/2ml | Furosemid | Ống | 0.00 | 1,155.00 | |
| 351 | VIT022 | Vitamin A | 5000UI | Vitamin A | Viên | 0.00 | 345.00 | |
| 352 | VIT060.0000.2024 | Vitamin B1 | 100mg/2ml | Vitamin B1 | Ống | 0.00 | 1,504.00 | |
| 353 | VIT062.1828.2024 | Vitamin B1-B6-B12 | 115mg;115mg;50mcg | Vitamin B1 + B6 + B12 | Viên | 850.00 | 978.00 | |
| 354 | VIT041 | Vitamin B6 | 100mg | Vitamin B6 | ống | 0.00 | 1,504.00 | |
| 355 | VIT053.0000.2023 | Vitamin PP 500mg | 500mg | Nicotinamid | Viên | 0.00 | 507.20 | |
| 356 | VIT066.0794.2024 | Vitol | 0,18%/12ml | Natri Hyaluronat | Lọ | 39,000.00 | 41,730.00 | |
| 357 | VIX003.1724.2024 | Vixcar | 75mg | Clopidogrel | Viên | 1,030.00 | 1,133.00 | |
| 358 | VOR002.0081.2025 | Vorifend 500 | 500mg | Glucosamin | Viên | 1,500.00 | 1,650.00 | |
| 359 | VT-002.1828.2024 | VT-Amlopril 8mg/5mg | 8mg;5mg | Perindopril + amlodipin | Viên | 6,480.00 | 6,934.00 | |
| 360 | WAM002.0294.2024 | Wamlox 5mg/80mg | 5mg + 80mg | Amlodipin + valsartan | Viên | 9,000.00 | 9,630.00 | |
| 361 | WEL001 | Welliver 140 | 140mg | Cao khô quả Cúc gai (Silymarin + Silybin) | Viên | 0.00 | 1,617.00 | |
| 362 | XIG002.0000.2023 | Xigduo XR | 10mg, 500mg | Dapagliflozin + Metformin Hydroclorid | Viên | 0.00 | 22,973.00 | |
| 363 | XIG001 | Xigduo XR | 10Mg + 1000Mg | Dapagliflozin + Metformin Hydroclorid | Viên | 0.00 | 22,973.00 | |
| 364 | ZAF006.0794.2024 | Zafular | 200mg | Bezafibrat | Viên | 4,500.00 | 4,950.00 | |
| 365 | ZEN010.0000.2025 | ZENTANIL 500mg/5ml | 500mg/5ml | Acetyl-DL-Leucine | Lọ | 0.00 | 13,482.00 | |
| 366 | ZIN014.5200.2024 | Zinc | 70mg | Kẽm gluconat | Viên | 630.00 | 725.00 | |
| 367 | ZIN012.0000.2023 | Zinnat tablets 500mg | 500mg | Cefuroxim | Viên | 0.00 | 23,679.00 |
BÁC SĨ