Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 am - 17:00 pm

Trung tâm Y Khoa Phước An 7


phuoc-an-7
Tên CSKCB: Phòng khám Đa Khoa (thuộc Chi nhánh 7 - Công ty TNHH Trung Tâm Y Khoa Phước An)
Giấy phép hoạt động số: ...
Địa chỉ hành nghề: 244 - 246 - 248 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số KCB: ...
Người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật: Bác sĩ
Số CCHN: ...
Ngày cấp: ....
Nơi cấp: .....
Hình Thức tổ chức: ....
Phạm vi hoạt động chuyên môn: ....
Điện thoại: .....
Thời gian làm việc: ....
  • Đặc điểm: Mặt tiền đường Trường Chinh, tiếp giáp các Quận: ...;.. Vị trí giao thông thuận lợi.
  • Quy mô hạ tầng: ... tầng nhà, thang máy hoạt động trong suốt thời gian làm việc, hệ thống máy điều hòa không khí trung tâm.   
  • Phạm vi hoạt động chuyên môn gồm các chuyên khoa:....
  • Được đầu tư trang bị:
    +   Cơ sở vật chất hiện đại, khang trang
    +   Các tiện ích cung cấp thông tin tối tân
    +   Đội ngũ Bác sĩ nhiều kinh nghiệm, tận tâm, giỏi chuyên môn
    +   Nhân viên nhiệt tình, chu đáo, chuyên nghiệp
    +   Trang thiết bị hiện đại, đầy đủ và đồng bộ
    +   Nhà thuốc đạt chuẩn GPP

Đây là nơi đáng tin cậy để Quý khách hàng đến khám và chữa bệnh.

STT Mã TT43 Tên TT43 Mã Hepa Tên DVKT hepa Đối tượng áp dụng Giá DV Giá phụ thu Giá BHYT
STT Mã DVKT BYT Mã TT43 Tên TT43 Mã Hepa Tên DVKT Hepa Tuyến Mã TT37 Tên TT37 Đối tượng
STT Mã thuốc Tên thuốc Hàm lượng Hoạt chất ĐVT Số đăng ký Giá BHYT Giá bán
1 3B-001.1936.2025 3B-Medi 125 mg + 125 mg + 250 mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 1,250.00 1,375.00
2 ACY015.0711.2025 Acyclovir STELLA 800mg 800mg Aciclovir Viên 4,000.00 4,400.00
3 AMB007.0254.2025 Ambroxol Auxilto 30 mg 30mg Ambroxol Viên 1,150.00 1,265.00
4 AME011.1828.2024 Amesartil 75 75mg Irbesartan Viên 2,100.00 2,310.00
5 AML014.5200.2024 Amlodipine STELLA 10 mg 10mg Amlodipin Viên 650.00 748.00
6 AMO014.1936.2025 Amoksiklav Quicktabs 625mg 500mg +125mg Amoxicilin + acid clavulanic Viên 9,339.00 9,993.00
7 AMO013.0840.2025 Amoxicillin 1000 mg 1000mg Amoxicilin Viên 5,187.00 5,550.00
8 ANG003.0794.2024 Angut 300 300mg Allopurinol Viên 509.00 585.00
9 ANT013.0733.2025 An thần ích trí 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo Viên 1,300.00 1,430.00
10 API042.1828.2024 Apigel-Plus 800mg;800mg;80mg Magnesi Hydroxid + Nhôm Hydroxid + Simethicon Gói 4,100.00 4,510.00
11 ASP016.0687.2025 Aspirin STELLA 81mg 81mg Acetyl Salicylic Acid Viên 350.00 403.00
12 AUM006.1828.2024 Aumoxkamebi 1g DT 875mg + 125mg Amoxicilin + acid clavulanic Viên 10,300.00 11,021.00
13 BAC012.0035.2024 Baci-subti >=10^8CFU/ 500mg Bacillus subtilis Viên 2,950.00 3,245.00
14 BER019.1828.2025 Berberin 10 10mg Berberin Viên 180.00 207.00
15 BER013.0000.2024 Berocca Performance Orange 15,00mg; 15,00mg; 10,00mg; 0,01mg; 50mg; 23mg; 0,15mg; 0,40mg; 500mg; 100mg; 100mg; 10mg Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin B3; Vitamin B5; Vitamin B8; Vitamin B9; Vitamin C; Calci; Magie; Kẽm Viên Sủi 0.00 7,844.00
16 BIO018.5200.2024 Biocemet tab 500mg/62,5mg 500mg + 62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic Viên 8,925.00 9,550.00
17 BIS023.0794.2024 BisacodylDHG 5mg Bisacodyl Viên 250.00 288.00
18 BIS024.0080.2025 Bisostad 5 5mg Bisoprolol Viên 670.00 771.00
19 BIV021.1828.2024 Biviantac 400mg;306mg;30mg Magnesi Hydroxid + Nhôm Hydroxid + Simethicon Viên Nhai 1,440.00 1,584.00
20 BLU008.1828.2025 Bluecabose 50mg 50mg Acarbose Viên 2,600.00 2,860.00
21 BRO013.1828.2024 Brosuvon 8mg 8mg/5ml Bromhexin Gói 4,700.00 5,170.00
22 BUT005.5200.2024 Buto-Asma 100mcg/liều Salbutamol Bình 50,000.00 53,500.00
23 BVM001.5200.2025 BV Merin 135 135mg Mebeverin Viên 1,400.00 1,540.00
24 CAP008.0711.2025 Captopril STELLA 25 mg 25mg Captopril Viên 450.00 518.00
25 CAR021.1828.2024 Cardilol 25 25mg Carvedilol Viên 3,300.00 3,630.00
26 CAR023.0479.2024 Carvestad 6.25 6,25mg Carvedilol Viên 410.00 472.00
27 CEP006.5200.2025 CEPHALEXIN MKP 250 250mg Cefalexin Viên 600.00 690.00
28 CIL003.0035.2024 CILOXAN 3mg/ml Ciprofloxacin Lọ 68,999.00 73,829.00
29 COL022.0000.2025 Colchicine STELLA 1 mg 1mg Colchicin Viên 0.00 1,210.00
30 DIC014.1828.2024 Diclofenac 75mg 75mg Diclofenac Viên 240.00 276.00
31 DIE006.0109.2025 Diệp hạ châu Caps 4,5g Diệp Hạ Châu Viên 1,540.00 1,694.00
32 DIF002.0081.2025 DIFEN Plaster 15mg Diclofenac Miếng 8,300.00 8,881.00
33 DON014.1828.2024 DONOX 20 mg 20mg Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) Viên 1,450.00 1,595.00
34 DOP009.1828.2024 Dopola 2mg 2mg Dexchlorpheniramine Viên 110.00 127.00
35 DRO017.0077.2025 Drotusc Forte 80mg Drotaverin clohydrat Viên 1,050.00 1,155.00
36 EBI003.1828.2024 Ebitac 12.5 10mg;12,5mg Enalapril + Hydroclorothiazid Viên 3,550.00 3,905.00
37 EFF011 Efferalgan 500 mg Paracetamol Viên 0.00 3,047.00
38 EFF009 Efferalgan 80mg Paracetamol Viên 0.00 2,228.00
39 EPE001.0000.2025 Epegis 50mg Eperison Viên 0.00 2,145.00
40 FAS011.5200.2024 Fastum Gel 2,5g/100g Ketoprofen Tuýp 47,500.00 50,825.00
41 FEL008.5200.2024 Felodipine Stella 5 mg retard 5mg Felodipin Viên 1,500.00 1,650.00
42 FIC001.0000.2023 Ficyc Cream 0,5%/5g Aciclovir Tuýp 0.00 10,700.00
43 FLU024.0711.2025 Fluconazole STELLA 150 mg 150mg Fluconazol Viên 9,200.00 9,844.00
44 FLU026.1174.2025 Flunarizin 5 - BVP 5mg Flunarizin Viên 232.00 267.00
45 GLU040.0711.2025 Glumeben 500mg/5mg 500mg + 5mg Metformin + Glibenclamid Viên 2,310.00 2,541.00
46 GLU038.0711.2025 Glumeform 500 500mg Metformin Viên 289.00 332.00
47 GLU039.0711.2025 Glumeform 750 XR 750mg Metformin Viên 1,790.00 1,969.00
48 GLU042.0711.2025 GLUMERON 30 MR 30mg Gliclazid Viên 464.00 534.00
49 GLU043.0711.2025 GLUMERON 60 MR 60mg Gliclazid Viên 980.00 1,127.00
50 GYN009.0000.2025 Gynoflor 100.000.000 - 10^10Cfu+ 0.03mg Estriol + Lactobacillus Acidophilus Sống Viên 0.00 30,113.00
51 HAP011.0794.2024 HAPACOL 325 325mg Paracetamol Viên 190.00 219.00
52 HAP012.0794.2024 HAPACOL CAPLET 500 500mg Paracetamol Viên 190.00 219.00
53 HAS006.0081.2025 Hasan-C 500 500mg Vitamin C Viên 1,281.00 1,409.00
54 HIR002.0000.2025 Hirudoid Forte 445mg/100g Mucopolysaccharide Polysulphate Tuýp 0.00 86,294.00
55 HIR003.0000.2025 Hiruscar POST ACNE 5g Aqua, Propylene Glycol, Niacinamide, Sorbeth-30, Butylene Glycol, Allium Cepa Bulb Extract, PPG-26-Buteth-26, Carbomer, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Fragrance, DMDM Hydantoin, Sodium Hydroxide, Allantoin, Phenoxyethanol ,Lactic Acid, Glycosaminoglycans, Methylparaben, Iodopropynyl Butylcarbamate, Ethylparaben, Propylparaben, Butylparaben, Quaternium-73 Tuýp 0.00 122,016.00
56 HOA006.0109.2025 Hoạt huyết dưỡng não 105mg, 10mg Đinh Lăng; Bạch Quả Viên 170.00 196.00
57 IBO003.0187.2025 Iboten 100mg Trimebutine Viên 624.00 718.00
58 IBU007.0546.2025 Ibuprofen STELLA 600 mg 600mg Ibuprofen Viên 2,500.00 2,750.00
59 KAH002.0106.2025 KAHAGAN NEW 100mg+75mg+7,5mg Actiso + Rau Đắng Đất + Bìm Bìm Biếc Viên 197.00 227.00
60 KAL019.0077.2025 Kalium chloratum biomedica 500mg Kali clorid Viên 1,785.00 1,964.00
61 KIM009.1939.2025 Kim tiền thảo Khải Hà 260,5mg Kim Tiền Thảo Viên 990.00 1,139.00
62 KIT004.5200.2024 KITNO 625mg Calci carbonat Viên 1,390.00 1,529.00
63 KOO001.0000.2025 KOOCONAM 50mg; 200mg; 50mg; 2000IU; 200IU; 10mg; 50mg; 10mg; 10mg; 10mg; 10mg; 10mcg Sâm Tố Nữ; Soy Isoflavon; Premium Fish Collagen; Vitamin A; Vitamin D; Vitamin E; Vitamin C; Hà Thủ Ô Đỏ; Hồng Hoa; Đương Quy; Thục Địa, Selen Viên 0.00 6,955.00
64 LIP017.0479.2024 Lipitab 30 30mg Atorvastatin Viên 1,200.00 1,320.00
65 LIP018.0794.2024 Lipvar 20 20mg Atorvastatin Viên 338.00 389.00
66 LIS012.0035.2024 Lisopress 5mg Lisinopril Viên 3,360.00 3,696.00
67 LIS013.0254.2025 Lisopress 5mg Lisinopril Viên 3,340.00 3,674.00
68 LOB004.1828.2024 Lobetasol 6,4mg;100mg Clotrimazol + betamethason Tuýp 14,700.00 15,729.00
69 LOR005.0711.2025 Lorastad 10 tab. 10mg Loratadin Viên 850.00 978.00
70 LOV002.1936.2026 Lovastatin SaVi 20 20mg Lovastatin Viên 3,400.00 3,740.00
71 MAG016.1936.2025 Magiebion 5mg + 470mg Magnesi lactat + Vitamin B6 Viên 1,400.00 1,540.00
72 MAR002 Marvelon 150mcg + 30 mcg Desogestrel + Ethinyl Estradiol Viên 0.00 4,037.00
73 MEB009.0794.2024 Mebilax 15 15mg Meloxicam Viên 394.00 453.00
74 MEK017.0711.2025 Mekocefaclor 500 500mg Cefaclor Viên 3,850.00 4,235.00
75 MEL015.1828.2024 Melic 7.5 7.5mg Meloxicam Viên 390.00 449.00
76 MEP009.0035.2024 MEPOLY (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml Neomycin + Polymixine B + Dexamethasone Lọ 37,000.00 39,590.00
77 MET048.1828.2024 Metformin 850mg 850mg Metformin Viên 220.00 253.00
78 MET050.0711.2025 Metformin Stella 850 mg 850mg Metformin Viên 700.00 805.00
79 MET052.0711.2025 Methylprednisolon 4mg 4mg Methyl prednisolon Viên 840.00 966.00
80 MET051.0711.2025 Metronidazol 250 250mg Metronidazol Viên 252.00 290.00
81 MOD002.5200.2024 Modom'S 10mg Domperidon Viên 257.00 296.00
82 MUM003.1828.2024 MUMCAL 500mg/10ml Calci Lactate Ống 3,150.00 3,465.00
83 NEO027.5200.2024 NEO - MEGYNA 500mg, 65.000IU, 100.000IU Metronidazol + neomycin + nystatin Viên 2,150.00 2,365.00
84 NEU014.0479.2025 NEURIXAL 5mg+470mg Magnesi lactat + Vitamin B6 Viên Sủi 1,750.00 1,925.00
85 NIF009.0711.2025 Nifedipin T20 retard 20mg Nifedipin Viên 550.00 633.00
86 OPE023.1936.2025 Opekosin 3,5mg Alphachymotrypsin Viên 1,300.00 1,430.00
87 OPE022.1828.2025 Opekosin 3,5mg Alphachymotrypsin Viên 1,300.00 1,430.00
88 PHO007.0733.2025 Phong thấp 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg Hy Thiêm, Ngũ Gia Bì Gai, Thiên Niên Kiện, Cẩu Tích, Thổ Phục Linh Viên 1,800.00 1,980.00
89 PLA006.1828.2024 PLAXSAV 5 5mg Benazepril hydroclorid Viên 3,500.00 3,850.00
90 PLA007.1747.2026 Plazinide 80mg + 6,25mg Valsartan + Hydrochlorothiazide Viên 5,000.00 5,500.00
91 POL008.5200.2024 POLYGYNAX 35.000IU + 35.000I + 100.000IU Nystatin + neomycin + polymyxin B Viên 9,500.00 10,165.00
92 POV010.0000.2022 Povidine 10% 500ml 10%/500ml Povidone Iodine Chai 0.00 66,888.00
93 PRA009.0088.2024 Pracetam 800 800mg Piracetam Viên 1,225.00 1,348.00
94 RAM009.0187.2025 Ramifix 5 5mg Ramipril Viên 2,450.00 2,695.00
95 RHO004.0546.2025 Rhomatic Gel α 1g/100g; 18,5g Diclofenac Tuýp 19,500.00 20,865.00
96 ROV004.0776.2025 ROVAS 3M 3.000.000IU Spiramycin Viên 4,410.00 4,851.00
97 RUT003.0000.2021 Rutin-Vitamin C 50mg; 50mg Vitamin C + Rutin Viên 0.00 575.00
98 SAV101.0228.2025 SAVDIARIDE 2 2mg Glimepirid Viên 357.00 411.00
99 SAV098.0711.2025 SaVi Acarbose 50 50mg Acarbose Viên 1,945.00 2,140.00
100 SAV096.0711.2025 SaViAlben 400 400mg Albendazol Viên 2,939.00 3,233.00
101 SAV104.0187.2025 SaVi Albendazol 200 200mg Albendazol Viên 1,800.00 1,980.00
102 SAV109.0228.2025 SaVi Candesartan 8 8mg Candesartan Viên 2,340.00 2,574.00
103 SAV105.0059.2025 Savi Eperisone 50 50mg Eperison Viên 356.00 409.00
104 SAV114.0059.2025 SaVi Losartan 50 50mg Losartan Viên 1,140.00 1,254.00
105 SAV097.0711.2025 SaViProlol 2,5 2,5mg Bisoprolol Viên 381.00 438.00
106 SAV106.KQ25.2025 SaViSPIRONO- Plus 50mg + 20mg Spironolacton + Furosemid Viên 929.00 1,068.00
107 SAV087.5200.2024 SaVi Telmisartan 40 40mg Telmisartan Viên 1,255.00 1,381.00
108 SAV099.0711.2025 SaVi Trimetazidine 35MR 35mg Trimetazidine Viên 388.00 446.00
109 SAV090.1828.2024 SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 80mg;12,5mg Valsartan + Hydrochlorothiazide Viên 7,450.00 7,972.00
110 STA024.0711.2025 Staclazide 80 80mg Gliclazid Viên 1,890.00 2,079.00
111 STA025.0081.2025 Stacytine 200 CAP 200mg N-acetylcystein Viên 770.00 886.00
112 STA023.5200.2024 Stadnex 20 CAP 20mg Esomeprazol Viên 2,780.00 3,058.00
113 SUC011.0187.2026 SUCRALFATE 1g Sucralfat Viên 985.00 1,133.00
114 TAN011.0000.2025 Tanponai 500mg 500mg Acetyl-Dl-Leucine Viên 0.00 736.00
115 TEL011.1828.2024 Telyniol night 500mg;25mg Paracetamol + diphenhydramin Viên 630.00 725.00
116 THC001.1936.2025 Thcomet-GP2 500mg + 2mg Metformin + Glimepiride Viên 3,000.00 3,300.00
117 TIL005.0228.2025 Tilhasan 60 60mg Diltiazem Viên 596.00 685.00
118 TIN005.0187.2025 TiNiDAZOL 500 500mg Tinidazol Viên 1,050.00 1,155.00
119 TOB025.KQ25.2025 Tobrex 3mg/ml Tobramycin Lọ 39,999.00 42,799.00
120 USN001.1828.2024 USNADOL 650 650mg Paracetamol Viên 1,350.00 1,485.00
121 VAG004.5200.2024 VAGINESTEN 500mg Clotrimazol Viên 4,000.00 4,400.00
122 VAS020.1828.2024 VASTANIC 20 20mg Lovastatin Viên 1,500.00 1,650.00
123 VIG009.5200.2024 Vigahom 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat Ống 3,750.00 4,125.00
124 VIG011.0840.2025 Vigentin 875/125 DT. 875mg + 125mg Amoxicilin + acid clavulanic Viên 9,450.00 10,112.00
125 VIN010.0000.2025 Vincopane 20mg/1ml Hyoscin-N-butylbromid Ống 0.00 6,955.00
126 VIT062.1828.2024 Vitamin B1-B6-B12 115mg;115mg;50mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 850.00 978.00
127 VIX003.1724.2024 Vixcar 75mg Clopidogrel Viên 1,030.00 1,133.00
128 VT-002.1828.2024 VT-Amlopril 8mg/5mg 8mg;5mg Perindopril + amlodipin Viên 6,480.00 6,934.00
129 ZIN014.5200.2024 Zinc 70mg Kẽm gluconat Viên 630.00 725.00

BÁC SĨ

Nội khoa

Ngoại khoa

Nhi khoa

Răng hàm mặt

Tai mũi họng

Nhãn khoa

Da liễu

Vật lý trị liệu

Sản phụ khoa

Cận lâm sàng

Xét nghiệm

Khoa Dược

Tổng lượt truy cập:     Lượt truy cập hôm nay:     Đang truy cập: