Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 am - 17:00 pm

TÌM HIỂU UNG THƯ MÁU

Lượt xem: 469

Ung thư máu: Thông tin chi tiết về bệnh bạch cầu, ung thư hạch và u tủy.

Hiểu được những khía cạnh độc đáo của những căn bệnh quan trọng này, cùng với những thách thức mà chúng đặt ra.

Mặc dù ung thư máu có thể không được biết đến nhiều như các loại ung thư khác, nhưng nó được xếp hạng trong số 10 loại ung thư phổ biến nhất ở Singapore. Thực tế này làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức của công chúng về căn bệnh này.

Ung thư máu bắt nguồn từ sự gián đoạn trong quá trình phát triển của các tế bào máu, đặc biệt là các tế bào bạch cầu. Tiến sĩ Lee Yuh Shan, Cố vấn cao cấp về Huyết học tại Trung tâm Ung thư Parkway (PCC), lưu ý rằng nguyên nhân cụ thể của những bất thường về tế bào này vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Tuy nhiên, các yếu tố rủi ro đã xác định bao gồm tiếp xúc với bức xạ, khuynh hướng di truyền và tiền sử gia đình.

Ts.Lee đã phân loại ung thư máu thành ba loại chính: bệnh bạch cầu (bệnh máu trắng), ung thư hạch và u tủy. Mỗi loại có các triệu chứng riêng biệt, đòi hỏi các phương pháp điều trị khác nhau và có ý nghĩa riêng biệt đối với tiên lượng của bệnh nhân, nhấn mạnh nhu cầu về kiến ​​thức chuyên môn trong việc quản lý các bệnh này một cách hiệu quả.


Bệnh bạch cầu (bệnh máu trắng)

Bệnh lý này có nhiều biểu hiện khác nhau, ảnh hướng đến cả trẻ em và người lớn với các mức độ nghiệm trọng khác nhau.Trong đó bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) và bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL) là những loại phổ biến nhất, bệnh AML xuất hiện ở cả trẻ em và người lớn, còn ALL thường gặp ở trẻ nhỏ. Người lớn cũng thường mắc các loại bệnh bạch cầu mạn tính, như bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (Chronic Myeloid Leukemia - CML) và bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL). Bạch cầu cấp tiến triển nhanh, trong khi các dạng mạn tính phát triển chậm hơn, đôi khi không được phát hiện trong thời gian dài.

bệnh bạch cầu, máu trắng

  • Dấu hiệu và triệu chứng:

Bệnh nhân thường gặp tình trạng thiếu máu và mệt mỏi do giảm số lượng hồng cầu, hệ miễn dịch suy giảm và sốt thường xuyên do số lượng bạch cầu bất thường, cũng như chảy máu nhiều hơn do giảm tiểu cầu. Một số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, và bệnh chỉ được phát hiện qua kiểm tra định kỳ khi số lượng bạch cầu có sự thay đổi bất thường.

  • Chẩn đoán:

Khi nghi ngờ bệnh máu trắng trong quá trình chẩn đoán, xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (Full Blood Count - FBC) đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc kiểm tra mức độ bạch cầu trung tính (neutrophil). “Số lượng bạch cầu trung tính cực thấp thường là dấu hiệu cho thấy các vấn đề nghiêm trọng về tủy xương,” bác sĩ Lee cho biết. Chẩn đoán được tinh chỉnh thông qua các nghiên cứu tủy xương, trong đó các tế bào được lấy mẫu, soi dưới kính hiển vi và phân tích bằng các kỹ thuật tiên tiến như đo tế bào dòng chảy (flow cytometry) và giải trình tự thế hệ mới (Next Generation Sequencing) để xác định các đột biến gen và định hướng chiến lược điều trị.

  • Điều trị:

Phương pháp điều trị bao gồm hóa trị, liệu pháp nhắm mục tiêu và ghép tế bào gốc. Liệu pháp nhắm mục tiêu đặc biệt hiệu quả, tập trung vào các gen và protein mà tế bào ung thư cần để tồn tại, đồng thời ít tác dụng phụ hơn hóa trị truyền thống, phù hợp với những bệnh nhân không chịu được các liệu pháp điều trị mạnh. Trong trường hợp tái phát hoặc khi các phương pháp điều trị ban đầu không hiệu quả, các cách tiếp cận mới như liệu pháp CAR T-cell (Chimeric Antigen Receptor) và kháng thể hai đặc hiệu được sử dụng để tận dụng hệ miễn dịch cơ thể chống lại ung thư.


Ung thư hạch

Ung thư hạch, một dạng ung thư máu có thể xảy ra ở bất kỳ ai, từ thanh thiếu niên đến người cao tuổi, chủ yếu chia thành hai loại: ung thư hạch Hodgkin và ung thư hạch không Hodgkin (Non-Hodgkin Lymphoma - NHL), chiếm hơn 90% trường hợp tại Singapore.

  • Dấu hiệu và triệu chứng:

Dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư hạch là sưng hạch bạch huyết ở cổ, nách hoặc bẹn. Các triệu chứng khác bao gồm sốt không rõ nguyên nhân, giảm cân nghiêm trọng và đổ mồ hôi đêm nặng — đôi khi đến mức phải thay quần áo hoặc ga giường trong đêm. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, khó thở (đặc biệt nếu khối u nằm gần thành ngực), không dung nạp rượu và phát ban liên quan. “Biểu hiện của ung thư hạch rất đa dạng; chúng tôi từng gặp những trường hợp có khối u da ở vùng trực tràng hoặc nhân tuyến giáp thực chất là ung thư hạch,” bác sĩ Lee chia sẻ, đồng thời cho biết một số bệnh nhân chỉ có dấu hiệu tăng men gan.

ung thư hạch lymphoma

  • Chẩn đoán:

Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng sinh thiết hạch bạch huyết — lấy một phần hoặc toàn bộ hạch để kiểm tra sự hiện diện của tế bào ung thư. Các đánh giá bổ sung có thể bao gồm nghiên cứu tủy xương và chụp PET/CT để xác định phạm vi và vị trí chính xác của bệnh. “Kết quả điều trị ung thư hạch tốt nhất phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng sinh thiết và đánh giá bệnh lý chuyên sâu,” TS.Lee nhấn mạnh.

  • Điều trị:

Chiến lược điều trị ung thư hạch thay đổi tùy theo mức độ ác tính của bệnh. Các phương pháp bao gồm hóa trị, liệu pháp miễn dịch tiên tiến như CAR T-cell và kháng thể hai đặc hiệu, xạ trị và ghép tế bào gốc cho các trường hợp đặc biệt ác tính. Đối với ung thư hạch phát triển chậm (u lympho B không ác tính), điều trị thường được trì hoãn cho đến khi cần thiết để kiểm soát triệu chứng hoặc tiến triển bệnh.


Đa u tuỷ xương

đa u tuỷ xương

Chủ yếu gặp ở người cao tuổi, đa u tủy ngày càng phổ biến hơn ở Singapore do dân số già hóa. Loại ung thư này, đặc trưng bởi các đột biến gen tích lũy theo thời gian, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cơ quan, đặc biệt là thận.
  • Dấu hiệu và triệu chứng:

Trong giai đoạn đầu, đa u tủy thường không biểu hiện triệu chứng. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng như protein niệu (protein trong nước tiểu), suy thận, đau lưng ngày càng nghiêm trọng, gãy xương không rõ nguyên nhân và mệt mỏi do thiếu máu có thể xuất hiện, cho thấy tác động toàn diện của bệnh lên cơ thể.

  • Chẩn đoán:

Chẩn đoán đa u tủy thường bao gồm một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm tổng phân tích tế bào máu (FBC), nghiên cứu tủy xương và các xét nghiệm hình ảnh như X-quang, MRI và PET/CT để đánh giá phạm vi và mức độ tiến triển của bệnh.

  • Điều trị:

Các phương pháp điều trị u tủy xương bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích và cấy ghép tế bào gốc, nhằm mục đích kiểm soát bệnh và kéo dài tuổi thọ. Đối với những bệnh nhân không đủ điều kiện để cấy ghép, liệu pháp nhắm trúng đích vẫn rất hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng, duy trì chất lượng cuộc sống và cải thiện chức năng cơ quan bị ảnh hưởng bởi u tủy xương. Các chiến lược điều trị này được điều chỉnh phù hợp với tình trạng cụ thể và giai đoạn bệnh của từng bệnh nhân, đảm bảo quản lý tốt nhất các triệu chứng và kết quả sức khỏe.


Để đạt được kết quả điều trị ung thư hạch tốt nhất, điều quan trọng là phải có một mẫu sinh thiết chất lượng và sự đánh giá của một bác sĩ giải phẫu bệnh giỏi.


*** Nguồn dịch: Parkway Cancer Centre

Tổng lượt truy cập:     Lượt truy cập hôm nay:     Đang truy cập:  1