Địa chỉ: | 274, Huỳnh Tấn Phát, P. Tân Thuận Tây, Q.7 |
Mã số KCB: | 79 - 060 |
Điện thoại: | 08.3872 6013 |
Thời gian làm việc: | Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 am - 12:00 pm | 13:00 pm - 19:00 pm Chủ nhật - Ngày lễ: 7:00 am - 12:00 pm |
Lược sử:
Trung tâm 1 chính thức đi vào hoạt động từ tháng 10 năm 2004. Lúc đầu tọa lạc tại số 473 Sư Vạn Hạnh, F.12, Q.10 Tp.HCM. Tiếp giáp các Quận: 1, 3, 5, 6, 11, Tân Bình…nên rất thuận lợi cho khách hàng đến khám chữa bệnh. Sau 10 năm hoạt động, Trung tâm 1 đã trở thành điểm đến thân quen và tin cậy của các đối tượng khách hàng, đặc biệt là khách hàng khám chữa bệnh bằng thẻ bảo hiểm y tế. Minh chứng rõ nhất là số lượng bệnh nhân không ngừng tăng qua từng năm. Thành quả đó là sự kết hợp giữa yếu tố con người vừa có tâm huyết vừa có trình độ chuyên môn cao, là sự đầu tư thỏa đáng trang thiết bị y tế hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu phục vụ khám chữa bệnh cho người bệnh. Tuy nhiên, hạ tầng nơi đây còn một số hạn chế và bất cập: chỉ có 03 tầng nhà, không có thang máy cho bệnh nhân sử dụng, không có hầm để xe... Chính vì vậy, Ban lãnh đạo Trung tâm đã quyết định chuyển đổi đầu tư và xây dựng mới Trung tâm 1 trên địa bàn Quận 7 với quy mô hiện đại, khang trang hơn, cùng với đó là những tiện nghi hoàn toàn vượt trội. Nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng cao của Quý khách hàng.
Đặc điểm: Mặt tiền đại lộ Huỳnh Tấn Phát, tiếp giáp các Quận, Huyện: 1, 2, 4, Nhà Bè, gần khu chế xuất Tân Thuận, Cảng Sài Gòn... Vị trí giao thông thuận lợi.
Quy mô hạ tầng: 08 tầng nhà, 02 tầng hầm, thang máy hoạt động trong suốt thời gian làm việc, hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
Phạm vi hoạt động chuyên môn gồm các chuyên khoa: Nội TQ, Ngoại TQ - Tiểu phẫu, Cấp cứu, TMH, Mắt, Sản phụ khoa, Nhi, Răng hàm mặt, Vật lý trị liệu - phụ hồi chức năng, Chẩn đoán hình ảnh, Thăm dò chức năng, Xét nghiệm (Huyết học, Miễn dịch, Sinh hóa, Vi sinh, PCR)...
Được đầu tư trang bị:
+ Cơ sở vật chất hiện đại, khang trang.
+ Trang thiết bị hiện đại, đầy đủ và đồng bộ.
+ Các tiện ích cung cấp thông tin tối tân.
+ Đội ngũ Bác sĩ tận tâm, giỏi chuyên môn.
+ Nhân viên nhiệt tình, chu đáo, chuyên nghiệp.
+ Nhà thuốc đạt chuẩn GPP.
Đây là nơi đáng tin cậy để Quý khách hàng đến khám và chữa bệnh.
STT | Mã TT43 | Tên TT43 | Mã Hepa | Tên DVKT hepa | Đối tượng áp dụng | Giá DV | Giá phụ thu | Giá BHYT |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 43.24.317 | Trichomonas vaginalis soi tươi | XNVSKST17 | Trichomonas vaginalis soi tươi (nấm âm đạo, trùng roi âm đạo) | BH | 86,800 | 0 | 45,500 |
2 | 43.24.301 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | XNVSKST02 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | DV | 183,000 | 0 | 0 |
3 | 43.24.299 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | XNVSKST01 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | DV | 183,000 | 0 | 0 |
4 | 43.24.296 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST32 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) | DV | 190,000 | 0 | 0 |
5 | 43.24.294 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST33 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) | DV | 190,000 | 0 | 0 |
6 | 43.24.285 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST34 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động(IgG) | KSK | 169,000 | 0 | 0 |
7 | 43.24.278 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST35 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động(IgM) | KSK | 169,000 | 0 | 0 |
8 | 43.24.265 | Đơn bào đường ruột soi tươi | XNVSKST18 | Đơn bào đường ruột soi tươi | DV | 118,000 | 0 | 0 |
9 | 43.24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | XNVSKST31 | Hồng cầu trong phân test nhanh | BH | 146,000 | 0 | 71,600 |
10 | 43.24.258 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | XNVSKST05 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | DV | 208,000 | 0 | 0 |
11 | 43.24.256 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | XNVSKST04 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | DV | 239,000 | 0 | 0 |
12 | 43.24.219 | EBV IgG miễn dịch tự động | XMMD19 | EBV IgG miễn dịch tự động | DV | 143,000 | 0 | 0 |
13 | 43.24.217 | EBV IgM miễn dịch tự động | XMMD20 | EBV IgM miễn dịch tự động | DV | 143,000 | 0 | 0 |
14 | 43.24.196 | CMV IgG miễn dịch tự động | XMMD21 | CMV IgG miễn dịch tự động | DV | 171,000 | 0 | 0 |
15 | 43.24.194 | CMV IgM miễn dịch tự động | XMMD22 | CMV IgM miễn dịch tự động | DV | 171,000 | 0 | 0 |
16 | 43.24.189 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | XNVSKST14 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | BH | 260,600 | 0 | 168,600 |
17 | 43.24.188 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | XNVSKST13 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | BH | 260,600 | 0 | 168,600 |
18 | 43.24.183 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | XNVSKST38 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | BH | 195,500 | 0 | 142,500 |
19 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26 | HIV Ab test nhanh | DV | 154,000 | 0 | 0 |
20 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26-KSK | HIV Ab test nhanh (KSK) | KSK | 133,000 | 0 | 0 |
21 | 43.24.168 | HEV IgG miễn dịch tự động | XNVSKST23 | HEV IgG miễn dịch tự động | DV | 220,000 | 0 | 0 |
22 | 43.24.166 | HEV IgM miễn dịch tự động | XNVSKST24 | HEV IgM miễn dịch tự động | DV | 253,000 | 0 | 0 |
23 | 43.24.162 | HDV Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST21 | HDV Ab miễn dịch bán tự động | DV | 189,000 | 0 | 0 |
24 | 43.24.161 | HDV IgM miễn dịch bán tự động | XNVSKST22 | HDV IgM miễn dịch bán tự động | DV | 189,000 | 0 | 0 |
25 | 43.24.160 | HDV Ag miễn dịch bán tự động | XNVSKST29 | HDV Ag miễn dịch bán tự động | DV | 253,000 | 0 | 0 |
STT | Mã DVKT BYT | Mã TT43 | Tên TT43 | Mã Hepa | Tên DVKT Hepa | Tuyến | Mã TT37 | Tên TT37 | Đối tượng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 24.0317.1674 | 43.24.317 | Trichomonas vaginalis soi tươi | XNVSKST17 | Trichomonas vaginalis soi tươi (nấm âm đạo, trùng roi âm đạo) | 4 | 37.1E04.1674 | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | BH |
2 | 24.0301.1705 | 43.24.301 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | XNVSKST02 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1705 | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
3 | 24.0299.1706 | 43.24.299 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | XNVSKST01 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1706 | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
4 | 24.0296.1717 | 43.24.296 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST32 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) | 3 | 37.1E04.1717 | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | DV |
5 | 24.0294.1717 | 43.24.294 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST33 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) | 3 | 37.1E04.1717 | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | DV |
6 | 24.0285.1717 | 43.24.285 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST34 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động(IgG) | 3 | 37.1E04.1717 | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | KSK |
7 | 24.0278.1717 | 43.24.278 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST35 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động(IgM) | 3 | 37.1E04.1717 | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | KSK |
8 | 24.0265.1674 | 43.24.265 | Đơn bào đường ruột soi tươi | XNVSKST18 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 4 | 37.1E04.1674 | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | DV |
9 | 24.0264.1664 | 43.24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | XNVSKST31 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 4 | 37.1E04.1664 | Hồng cầu trong phân test nhanh | BH |
10 | 24.0258.1699 | 43.24.258 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | XNVSKST05 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1699 | Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
11 | 24.0256.1700 | 43.24.256 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | XNVSKST04 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1700 | Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
12 | 24.0219.1640 | 43.24.219 | EBV IgG miễn dịch tự động | XMMD19 | EBV IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1640 | EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
13 | 24.0217.1641 | 43.24.217 | EBV IgM miễn dịch tự động | XMMD20 | EBV IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1641 | EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
14 | 24.0196.1631 | 43.24.196 | CMV IgG miễn dịch tự động | XMMD21 | CMV IgG miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1631 | CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
15 | 24.0194.1632 | 43.24.194 | CMV IgM miễn dịch tự động | XMMD22 | CMV IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1632 | CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
16 | 24.0189.1635 | 43.24.189 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | XNVSKST14 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | 3 | 37.1E04.1635 | Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
17 | 24.0188.1636 | 43.24.188 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | XNVSKST13 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | 3 | 37.1E04.1636 | Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động | BH |
18 | 24.0183.1637 | 43.24.183 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | XNVSKST38 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 4 | 37.1E04.1637 | Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh | BH |
19 | 24.0169.1616 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26 | HIV Ab test nhanh | 4 | 37.1E04.1616 | Anti-HIV (nhanh) | DV |
20 | 24.0169.1616 | 43.24.169 | HIV Ab test nhanh | XMMD26-KSK | HIV Ab test nhanh (KSK) | 4 | 37.1E04.1616 | Anti-HIV (nhanh) | KSK |
21 | 24.0168.1659 | 43.24.168 | HEV IgG miễn dịch tự động | XNVSKST23 | HEV IgG miễn dịch tự động | 3 | 37.1E04.1659 | HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
22 | 24.0166.1660 | 43.24.166 | HEV IgM miễn dịch tự động | XNVSKST24 | HEV IgM miễn dịch tự động | 2 | 37.1E04.1660 | HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động | DV |
23 | 24.0162.1656 | 43.24.162 | HDV Ab miễn dịch bán tự động | XNVSKST21 | HDV Ab miễn dịch bán tự động | 3 | 37.1E04.1656 | HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
24 | 24.0161.1657 | 43.24.161 | HDV IgM miễn dịch bán tự động | XNVSKST22 | HDV IgM miễn dịch bán tự động | 3 | 37.1E04.1657 | HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | DV |
25 | 24.0160.1655 | 43.24.160 | HDV Ag miễn dịch bán tự động | XNVSKST29 | HDV Ag miễn dịch bán tự động | 3 | 37.1E04.1655 | HDV Ag miễn dịch bán tự động | DV |
STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Hàm lượng | Hoạt chất | ĐVT | Số đăng ký | Giá BHYT | Giá bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ACE016.0000.2023 | ACETUSS | 200mg | N-Acetylcystein | ống | 0.00 | 7,169.00 | |
2 | ADR005.0000.2023 | Adrenalin | 1mg/1ml | Adrenalin | Ống | 0.00 | 3,300.00 | |
3 | AIM001.0000.2023 | AIMIPOX | 500mg | L-Cystine | Viên | 0.00 | 3,520.00 | |
4 | ALA002.1828.2024 | Alanboss XL 10 | 10mg | Alfuzosin | Viên | 6,500.00 | 6,955.00 | |
5 | ALL004 | Allopurinol | 300mg | Allopurinol | Viên | 0.00 | 1,320.00 | |
6 | ALS007.0294.2024 | Alsiful S.R. Tablets 10mg | 10mg | Alfuzosin | Viên | 6,600.00 | 7,062.00 | |
7 | ALU004.0322.2023 | Alusi | 500mg + 250mg | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Viên | 1,600.00 | 1,760.00 | |
8 | AME009.0294.2024 | AmeBismo | 262 mg | Bismuth | Viên | 3,800.00 | 4,180.00 | |
9 | AME006.0000.2023 | AMEPOC PLUS | 250mg;50mg;10mg | L-Cystine + Glutathion + Vitamin E | Viên | 0.00 | 3,960.00 | |
10 | AMR002.0240.2024 | Amrfen 200 | 200mg | Dexibuprofen | Viên | 3,100.00 | 3,410.00 | |
11 | ANT012.0242.2024 | An thần ích trí | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Viên | 1,800.00 | 1,980.00 | |
12 | ANT009.0000.2022 | ANTIKANS | 80mg | Thymomodulin | Viên | 0.00 | 4,950.00 | |
13 | API040.1292.2023 | APIGEL-Plus | 800mg;800mg; 80mg | Magnesi Hydroxid + Nhôm Hydroxid + Simethicon | Gói | 3,900.00 | 4,290.00 | |
14 | API041.1453.2024 | Apixodin DT 120 | 120mg | Fexofenadin | Viên | 4,200.00 | 4,620.00 | |
15 | API034.0322.2023 | Apixodin DT 120 | 120mg | Fexofenadin | Viên | 5,000.00 | 5,500.00 | |
16 | ASP015.1568.2024 | Aspirin Stella 81mg | 81mg | Acetyl Salicylic Acid | Viên | 340.00 | 391.00 | |
17 | ATM001.0000.2024 | ATMECIN | 40mg | Aescin | Viên | 0.00 | 6,377.00 | |
18 | ATO010.0910.2024 | Atocib 60 | 60mg | Etoricoxib | Viên | 3,150.00 | 3,465.00 | |
19 | ATO006.0000.2023 | Atoris 20mg | 20mg | Atorvastatin | Viên | 0.00 | 5,662.44 | |
20 | ATO009.0240.2024 | Atorpa 30 | 30mg | Atorvastatin | Viên | 3,000.00 | 3,300.00 | |
21 | ATR003 | Atropin Sunfat | 0.25mg/1ml | Atropin Sulfat | Ống | 0.00 | 633.65 | |
22 | AUC003.0240.2024 | Aucabos | 50mg | Acarbose | Viên | 1,900.00 | 2,090.00 | |
23 | AUS006.0119.2024 | Ausvair 75 | 75mg | Pregabalin | Viên | 5,500.00 | 5,885.00 | |
24 | BAC011.1244.2024 | Baci-subti | >=10^8CFU/ 500mg | Bacillus subtilis | Viên | 2,900.00 | 3,190.00 | |
25 | BAC005 | Bactamox 1G | 875 Mg+125 mg | Amoxicilin + Sulbactam | Viên | 0.00 | 14,942.55 |
BÁC SĨ
Họ tên | |
Học vị: | |
Chuyên khoa: | |
Số CCHN: | |
Nơi làm việc: | |
Thời gian làm việc: |
![]() |
Website này được xây dựng với ước mong là cầu nối giữa Trung tâm Y Khoa Phước An với quý khách hàng, nhằm chia sẻ những thông tin, khuyến cáo, hướng dẫn mới nhất từ những nghiên cứu được công bố của nền y học thế giới, cung cáp các tiện ích, ứng dụng hổ trợ ngay trên website đối với quý bệnh nhân đang điều trị tại Phước An |